hide on push#5555

EUW

Cấp 568 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min710,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 21:19 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:04 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM II

83 LP

71W · 75L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 146 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 4 / 0
CS/min4,7DPM286,7
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 10 / 10
CS/min6,6DPM592,9
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 3
CS/min7,5DPM496,5
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 7 / 12
CS/min7,8DPM1.037,8
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 6 / 10
CS/min7,3DPM888,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 3 / 10
CS/min9,1DPM862,9
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 4 / 3
CS/min8,8DPM1.073,8
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 2
CS/min7,9DPM570,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 2
CS/min8,4DPM844,9
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 1
CS/min9,6DPM471,8
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 7 / 8
CS/min7,9DPM726,4
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 4
CS/min5,4DPM424,8
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 6
CS/min6,9DPM751
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
4 / 11 / 15
CS/min6,6DPM833,5
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 3 / 1
CS/min9,1DPM888,1
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 13
CS/min7,8DPM509
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
6 / 8 / 12
CS/min7,3DPM780,6
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
1 / 0 / 1
CS/min5,6DPM129
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 1 / 6
CS/min9,7DPM754,9
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 2
CS/min6,8DPM442,4