jenson#tuti

EUW

Cấp 832 · Đã cập nhật 15:43

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min874,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2100 LP

654W · 582L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 5 / 11
CS/min8,4DPM628,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 2 / 8
CS/min9,6DPM965,7
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 3 / 7
CS/min9,3DPM1.023,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 8 / 7
CS/min8DPM1.501,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 6 / 6
CS/min7,3DPM888,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 2 / 4
CS/min9,2DPM783,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 10 / 5
CS/min6,7DPM893,1
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 4
CS/min7,2DPM726,3
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 9 / 5
CS/min7,6DPM976,8
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 16
CS/min0,6DPM220
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
20 / 6 / 9
CS/min6,3DPM1.075,2
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 7 / 8
CS/min8,2DPM1.209
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 1 / 28
CS/min0,5DPM254,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 4
CS/min7,4DPM609,6
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 2
CS/min7,7DPM491,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
16 / 6 / 19
CS/min7,1DPM1.284,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 2
CS/min6,5DPM759,2
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 7 / 13
CS/min7,2DPM865
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 5 / 1
CS/min8,1DPM914,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 1 / 6
CS/min10,1DPM871,8