love race#mgk

EUW

Cấp 177 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70,6%
12 / 5Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min934,3

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1722 LP

538W · 479L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
0 / 1 / 1
CS/min6,7DPM390,5
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
18 / 5 / 9
CS/min9,7DPM1.677,4
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 7 / 4
CS/min8,5DPM1.118,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 7 / 3
CS/min6,7DPM379,9
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 8 / 6
CS/min10,9DPM1.292,6
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 10 / 11
CS/min7,6DPM978,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 8 / 2
CS/min8,7DPM638,9
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 7
CS/min0,9DPM285,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 4 / 15
CS/min9,6DPM559,9
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
16 / 5 / 7
CS/min7,7DPM1.422,5
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 9 / 4
CS/min6,6DPM1.397,6
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 2 / 8
CS/min9DPM875
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 9 / 5
CS/min8,1DPM1.028,1
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 3
CS/min7,2DPM433,2
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 3 / 10
CS/min8,9DPM1.143,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 1 / 12
CS/min9,2DPM379,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 1 / 13
CS/min7,2DPM1.019,7