rehcra#xxxxx

EUW

Cấp 41 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
77,8%
14 / 4Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min1.045,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1253 LP

66W · 24L73%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 0 / 1
CS/min9,3DPM715,2
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 5 / 13
CS/min8,7DPM2.293,6
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 12 / 5
CS/min8,7DPM625,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 5
CS/min7,6DPM727,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 9 / 9
CS/min7,4DPM623,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 9
CS/min9,5DPM762,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 4 / 10
CS/min9,2DPM1.000,7
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
19 / 4 / 10
CS/min8,1DPM1.291,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 15
CS/min9,4DPM1.396,9
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 1
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 10
CS/min8,8DPM805
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 9 / 10
CS/min8DPM605,1
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 7 / 11
CS/min7,6DPM1.414,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 3 / 8
CS/min9,1DPM1.520,1
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 16
CS/min0,7DPM662,6
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 8 / 9
CS/min9,8DPM1.066,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 9 / 10
CS/min8,3DPM841,5
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 3
CS/min9,8DPM927,7
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 10 / 13
CS/min7,7DPM1.236,1
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—