septico1#EUW

EUW

Cấp 943 · Đã cập nhật 15:44

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min941,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2075 LP

514W · 430L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 10 / 4
CS/min7,3DPM1.006,3
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 4
CS/min9,5DPM580
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 10 / 0
CS/min9,3DPM406,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 8 / 9
CS/min8,4DPM953,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 2 / 8
CS/min8DPM1.198,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 2
CS/min9,8DPM983,9
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 5
CS/min7,7DPM573,2
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 4 / 2
CS/min7,6DPM783,8
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 4 / 3
CS/min10,2DPM1.266,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 6
CS/min8,8DPM673,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 1 / 2
CS/min8,8DPM549,4
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 7
CS/min7,6DPM870,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 2 / 1
CS/min9,1DPM852,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 4
CS/min7,1DPM1.238,7
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 2
CS/min9DPM704,7
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 1 / 4
CS/min9,5DPM1.535,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 5 / 8
CS/min8,3DPM933,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 9
CS/min8,5DPM1.330,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 6 / 6
CS/min8,2DPM1.336,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 3
CS/min7DPM754,5