serial killer#9041

EUW

Cấp 76 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min1.087,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1737 LP

173W · 114L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 11 / 6
CS/min7,1DPM1.083,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 8
CS/min8,6DPM907
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 2
CS/min6,5DPM178,8
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
28 / 14 / 8
CS/min6DPM2.191,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
24 / 11 / 10
CS/min1,6DPM1.631,4
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 5 / 10
CS/min8,8DPM1.382,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 7 / 20
CS/min7,9DPM901,9
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 6 / 16
CS/min8,1DPM1.099,3
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 2 / 9
CS/min9,3DPM1.172,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min7,3DPM267,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 7
CS/min9,1DPM1.479,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 10 / 3
CS/min5,1DPM530,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 3 / 5
CS/min9,6DPM1.442,4
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 8 / 9
CS/min7,5DPM765,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 2
CS/min8,9DPM319,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
15 / 1 / 5
CS/min8,1DPM933,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 4 / 13
CS/min7,4DPM1.187,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 4 / 10
CS/min8,7DPM1.045,7
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 7 / 3
CS/min6DPM320,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 9
CS/min7,4DPM641,9