Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 16 / 16 · trận đấu lại bị loại trừ7 TướngTỷ lệ thắng 62,5%
Tướng · Mẫu · 16 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
CamilleTop
66 Thắng · 0 Thua
100%✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận
9,56✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,74 · 6 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,5 / 3,0 / 6,3
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,23 · 6 trận
1.155✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 784 · 6 trận
50,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 29,7% · 6 trận
AkaliTop · Middle
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,89✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,41 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,3 / 2,7 / 2,3
7,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,99 · 3 trận
928✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 447,3 · 3 trận
29,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 23% · 3 trận
JayceTop
30 Thắng · 3 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,94 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,3 / 3,3 / 4,3
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,99 · 3 trận
861✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 588 · 3 trận
31,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,5% · 3 trận
Cho'GathMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 6,0 / 6,0
9,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,23 · 1 trận
560!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 575,52 · 1 trận
45,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 22,2% · 1 trận
DariusTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,83!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 6,0 / 0,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,76 · 1 trận
669!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 892,52 · 1 trận
27,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,4% · 1 trận
GnarTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
15,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 1,0 / 7,0
9,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,72 · 1 trận
1.222✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 538,09 · 1 trận
39,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
GwenTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 6,0 / 0,0
9,5≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,47 · 1 trận
998✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 552,07 · 1 trận
60%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,9% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
10.336.382 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 16 trận