snickaren#9704

EUW

Cấp 183 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min831,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 16:25 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:16 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
SILVER II

90 LP

51W · 63L45% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 114 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 5 / 6
CS/min7,9DPM1.148,1
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 0
CS/min7,1DPM576,6
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 1
CS/min9,9DPM718,5
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 10
CS/min8,8DPM836,7
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 4
CS/min7,4DPM643,7
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 5 / 5
CS/min8,9DPM866,7
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 2
CS/min8,2DPM667,9
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 3
CS/min9,1DPM613,8
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
1 / 0 / 0
CS/min8DPM313,8
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 5 / 8
CS/min8,2DPM664
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 2 / 17
CS/min9,4DPM1.274,7
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 6 / 11
CS/min7,5DPM596,5
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
1 / 3 / 0
CS/min9DPM651,2
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 9
CS/min8DPM878,7
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
5 / 6 / 6
CS/min7,7DPM769,5
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 2 / 8
CS/min8,7DPM1.112,1
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 1 / 11
CS/min7,9DPM964,6
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 11 / 6
CS/min6,5DPM669,4
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
51 min
15 / 18 / 17
CS/min4,7DPM1.374,8
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
1 / 2 / 3
CS/min6,1DPM230