152W · 97L61% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 249 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM748,2
6,8/min Farm32% Tham gia hạ gục25.214 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMũ DoranMũ DoranGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.027Sát thương nhận40.603Tầm nhìn36Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 3 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM839,1
6,7/min Farm46% Tham gia hạ gục25.004 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriMũ DoranMũ DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.418Sát thương nhận25.920Tầm nhìn30Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM733,5
6,6/min Farm43% Tham gia hạ gục22.006 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMũi KhoanMũi KhoanGươm Suy VongGươm Suy VongMũ DoranMũ DoranÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 6/3/11Lee Sin · Jungle · 13/7/15LeBlanc · Middle · 13/5/10Xayah · Bottom · 5/8/12Karma · Support · 3/6/25Shen · Top · 1/7/9Volibear · Jungle · 12/6/7Cassiopeia · Middle · 6/9/8Draven · Bottom · 8/13/4Janna · Support · 2/5/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.232Sát thương nhận26.905Tầm nhìn34Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM903,6
7,8/min Farm21% Tham gia hạ gục23.284 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônCuốc ChimCuốc ChimGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânHồng NgọcHồng NgọcGươm Suy VongGươm Suy VongMũ DoranMũ DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 1/1/6Sion · Top · 2/4/2Jarvan IV · Jungle · 2/11/6Viktor · Middle · 3/5/2Kalista · Bottom · 9/5/5Elise · Support · 2/8/12Qiyana · Jungle · 15/0/4Akshan · Middle · 13/1/5Veigar · Bottom · 3/8/13Nami · Support · 1/8/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.887Sát thương nhận21.546Tầm nhìn28Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM955,2
7,3/min Farm47% Tham gia hạ gục31.744 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Mũi KhoanMũi KhoanKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMũ DoranMũ DoranMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.732Sát thương nhận40.995Tầm nhìn35Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM734,3
8,6/min Farm44% Tham gia hạ gục22.016 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.355Sát thương nhận29.305Tầm nhìn31Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 0 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.290,5
7,7/min Farm37% Tham gia hạ gục31.036 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Gươm Suy VongGươm Suy VongTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMũi KhoanMũi KhoanGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânCung DoranCung DoranHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.244Sát thương nhận19.418Tầm nhìn24Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM2.051
6,7/min Farm54% Tham gia hạ gục56.197 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânCung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGươm Suy VongGươm Suy VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 13/5/6Sejuani · Jungle · 5/4/20Fizz · Middle · 9/7/2Yunara · Bottom · 7/8/9Braum · Support · 1/9/18Dr. Mundo · Top · 5/8/8Hecarim · Jungle · 7/4/10Veigar · Middle · 8/11/7Samira · Bottom · 11/6/6Nautilus · Support · 2/6/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+145%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng14.477Sát thương nhận29.664Tầm nhìn30Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM270,6
7,8/min Farm8% Tham gia hạ gục7.573 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Hồng NgọcHồng NgọcVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNhẫn DoranNhẫn DoranHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 0/6/1Heimerdinger · Top · 8/1/5Ivern · Jungle · 2/0/18Annie · Middle · 7/6/10Aurelion Sol · Bottom · 10/2/8Pyke · Support · 9/4/13Qiyana · Jungle · 5/10/3Lux · Middle · 4/10/2Yunara · Bottom · 4/4/2Lulu · Support · 0/6/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-96%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-71%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-79%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.257Sát thương nhận22.597Tầm nhìn28Tham gia hạ gục8%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 7 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM730,1
6,9/min Farm0% Tham gia hạ gục11.159 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Búa GỗBúa GỗThủy KiếmThủy KiếmCung DoranCung DoranGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 10
Vàng4.320Sát thương nhận13.141Tầm nhìn7Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.179,2
6,2/min Farm54% Tham gia hạ gục32.566 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Gươm Suy VongGươm Suy VongTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiáp LướiGiáp LướiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.685Sát thương nhận30.360Tầm nhìn24Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM1.253,6
9,6/min Farm42% Tham gia hạ gục37.336 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 3/2/7Rumble · Jungle · 7/4/3Galio · Middle · 2/4/7Yunara · Bottom · 8/3/9Bard · Support · 4/7/13Dr. Mundo · Top · 3/4/2Elise · Jungle · 11/6/4Akali · Middle · 4/4/6Tristana · Bottom · 1/6/6Lulu · Support · 1/4/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.192Sát thương nhận25.813Tầm nhìn32Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM470,4
6,2/min Farm28% Tham gia hạ gục14.080 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Sách CũSách CũChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmSách CũSách CũGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng9.395Sát thương nhận36.066Tầm nhìn25Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 2 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM641,2
6,3/min Farm54% Tham gia hạ gục20.637 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaCuốc ChimCuốc ChimMũ DoranMũ DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 6/2/13Jayce · Top · 4/5/7Lee Sin · Jungle · 6/8/12Yasuo · Middle · 13/8/5Syndra · Bottom · 6/8/8Rakan · Support · 2/6/21Viego · Jungle · 16/7/6Gragas · Middle · 5/6/8Veigar · Bottom · 6/7/7Leona · Support · 2/9/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+133%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng12.836Sát thương nhận35.454Tầm nhìn34Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM433,2
7,4/min Farm23% Tham gia hạ gục11.891 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaMũ DoranMũ DoranBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-38%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng10.085Sát thương nhận19.761Tầm nhìn26Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM630
8,6/min Farm46% Tham gia hạ gục15.476 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépMũ DoranMũ DoranKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Darius · Top · 4/4/2Shen · Top · 7/4/12Udyr · Jungle · 11/1/9Qiyana · Middle · 6/2/8Yasuo · Bottom · 0/4/7Sona · Support · 6/2/12Taliyah · Jungle · 3/8/5Tryndamere · Middle · 4/8/3Jhin · Bottom · 1/8/7Janna · Support · 1/2/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng10.313Sát thương nhận23.876Tầm nhìn18Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 6 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.292
7/min Farm54% Tham gia hạ gục37.101 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGươm Suy VongGươm Suy VongKiếm DoranKiếm DoranMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-17%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng14.391Sát thương nhận33.265Tầm nhìn25Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.051,4
7,6/min Farm42% Tham gia hạ gục25.653 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênKiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Darius · Top · 9/2/7Illaoi · Top · 1/10/2Ekko · Jungle · 6/6/7Ryze · Middle · 2/6/2Caitlyn · Bottom · 5/10/5Leona · Support · 3/7/10Nidalee · Jungle · 5/2/18Akali · Middle · 10/3/5Samira · Bottom · 12/5/6Nautilus · Support · 2/5/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng12.576Sát thương nhận23.872Tầm nhìn18Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM892,2
8,2/min Farm18% Tham gia hạ gục27.510 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônBúa Tiến Công Búa Tiến Công Gươm Suy VongGươm Suy VongKhiên DoranKhiên DoranHồng NgọcHồng NgọcGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 4/1/3Elise · Jungle · 6/6/15Akali · Middle · 9/2/4Jinx · Bottom · 18/5/11Nautilus · Support · 2/3/24Viktor · Top · 0/4/1Skarner · Jungle · 7/9/7Dr. Mundo · Middle · 1/4/2Zeri · Bottom · 6/11/5Karma · Support · 3/12/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-51%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng12.593Sát thương nhận29.793Tầm nhìn31Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM884,7
7,9/min Farm24% Tham gia hạ gục14.700 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônSách QuỷSách QuỷKhiên DoranKhiên DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jax · Top · 3/2/3Nidalee · Jungle · 7/2/7Nasus · Middle · 0/4/1Yasuo · Bottom · 10/4/6Janna · Support · 5/3/15Gragas · Top · 3/4/0Lee Sin · Jungle · 3/6/4Riven · Middle · 6/3/2Viktor · Bottom · 2/6/2Senna · Support · 0/6/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 17%—
Patch 16.16Top · Cấp 13
Vàng6.834Sát thương nhận15.863Tầm nhìn9Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →