whats down#dog

EUW

Cấp 409 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min836,1

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 24/09/2026 - 16:28 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:10 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

47 LP

43W · 24L64% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 67 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 4
CS/min5,3DPM851,3
Vex
Vex
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 4 / 5
CS/min6,7DPM706,4
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 4
CS/min6,8DPM612,1
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 2 / 10
CS/min6,9DPM638,4
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 3
CS/min6,2DPM376,7
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 8 / 9
CS/min6,8DPM730,3
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 4 / 8
CS/min5,9DPM803,2
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 2 / 12
CS/min6,1DPM916,2
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 15
CS/min6,1DPM918,8
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 3 / 12
CS/min5,9DPM1.378,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
0 / 0 / 0
CS/min7,8DPM78
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min7,4DPM342,1
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 7 / 12
CS/min6,7DPM1.281,6
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 3 / 7
CS/min6,7DPM618,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 3
CS/min5,6DPM528,2
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 1 / 9
CS/min7DPM601,7
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 7 / 5
CS/min5,6DPM1.177,6
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 6 / 15
CS/min6,1DPM1.211,7
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 10
CS/min6DPM668,9