windows security#mcsft

EUW

Cấp 123 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,1%
8 / 6Thắng / Thua
KDA4,4
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min901

Mẫu · 14Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 14 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 00:54 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 23:22 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2106 LP

235W · 144L62% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 379 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 14
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 3 / 7
CS/min8DPM790,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 6 / 11
CS/min7,9DPM969
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 4
CS/min7,4DPM451,2
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 5
CS/min6,7DPM641
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 3 / 5
CS/min7,9DPM440,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
22 / 8 / 10
CS/min6,2DPM1.712
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 1 / 9
CS/min8,5DPM1.604,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 1 / 13
CS/min7,8DPM1.132,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 2 / 7
CS/min9DPM781,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 3
CS/min6,6DPM528,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 3 / 8
CS/min8,1DPM1.132,3
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 4 / 17
CS/min0,7DPM351,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 9
CS/min6,8DPM1.069,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 2 / 9
CS/min8,7DPM839,9