xhtao#3100

EUW

Cấp 900 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min932,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2034 LP

747W · 661L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 11 / 3
CS/min6,6DPM764,4
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 6 / 8
CS/min7,8DPM566
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 1 / 10
CS/min10,1DPM1.031,2
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 3 / 6
CS/min7,3DPM1.183,8
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 5 / 6
CS/min9,4DPM1.057
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 4 / 22
CS/min0,8DPM456,5
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
4 / 8 / 14
CS/min7,6DPM637,7
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 6
CS/min8,4DPM1.100,7
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 0
CS/min7,2DPM577
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 2
CS/min7,1DPM860,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 4 / 11
CS/min5,4DPM914,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 4 / 10
CS/min9DPM979,6
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 10 / 16
CS/min1,4DPM657,5
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 14
CS/min1,1DPM323
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
17 / 6 / 11
CS/min8DPM2.164
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 11 / 3
CS/min7,8DPM1.073,5
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 3 / 10
CS/min9,2DPM1.187,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 4 / 18
CS/min1DPM375,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 0 / 9
CS/min9,6DPM1.233,8
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 5 / 12
CS/min6,9DPM1.153,6