xx HamMerForC Xx#EUW

EUW

Cấp 625 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min871,8

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 16/09/2026 - 02:17 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:25 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM II

7 LP

213W · 223L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 436 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
8 / 16 / 15
CS/min7,4DPM1.106,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 2
CS/min7,6DPM957,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 2
CS/min8,4DPM1.125,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 11 / 2
CS/min7,5DPM1.013
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 8
CS/min7,6DPM846,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 9 / 7
CS/min7,8DPM1.269,1
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 9 / 1
CS/min5,1DPM290,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 3
CS/min7,3DPM801,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 11 / 0
CS/min5,6DPM569,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 11 / 3
CS/min6,2DPM937,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 8 / 13
CS/min5DPM642,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 14 / 7
CS/min6DPM806,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 8
CS/min7,8DPM966,3
Jayce
Jayce
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 7 / 14
CS/min5,7DPM774,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 7
CS/min6,2DPM1.117,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 11 / 9
CS/min5,3DPM657,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 11 / 5
CS/min7,5DPM1.028,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 2
CS/min6,9DPM712,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 6 / 11
CS/min5,7DPM645,2