ざんぞうついっち#8765

JP

Cấp 1970 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min796,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 01/11/2026 - 07:20 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
MASTER

50 LP

1251W · 1234L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2485 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
EMERALD II

76 LP

90W · 80L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 170 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 0 / 3
CS/min5,7DPM210,9
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 5 / 4
CS/min6DPM786,4
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 11 / 13
CS/min1DPM725,9
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 9
CS/min6,1DPM540,8
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 14
CS/min8,8DPM499,9
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 8
CS/min5,8DPM533,5
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 1 / 9
CS/min9,9DPM605,3
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 15
CS/min6,9DPM1.174,6
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 0 / 3
CS/min10DPM1.224,5
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 1 / 6
CS/min7,4DPM665,7