しぼちち昇天丶GAL#miyab

JP

Cấp 939 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min661,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

158 LP

358W · 330L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 4
CS/min7,3DPM400,7
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 6 / 4
CS/min8,5DPM854,1
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 2
CS/min8,7DPM472,3
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 9
CS/min6,9DPM660
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 11
CS/min9,3DPM804,2
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 5 / 13
CS/min8DPM1.064,7
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 3 / 12
CS/min7DPM1.068,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 1 / 12
CS/min8DPM644,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 4
CS/min7DPM562,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 4
CS/min6,3DPM312,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 1
CS/min6,7DPM328,6
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 4
CS/min8,3DPM283,8
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 9
CS/min7,6DPM652,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 3 / 2
CS/min7,3DPM436
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 5
CS/min7,7DPM466,6
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 8 / 1
CS/min7,4DPM1.067,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 0 / 5
CS/min8,5DPM572,5
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 8
CS/min7,6DPM575,4