227W · 231L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 458 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM422,5
6,9/min Farm0% Tham gia hạ gục10.098 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.056Sát thương nhận27.449Tầm nhìn12Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM743,5
6,8/min Farm30% Tham gia hạ gục18.240 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 3/6/5Zac · Jungle · 3/1/13Cassiopeia · Middle · 15/4/4Aphelios · Bottom · 5/4/5Lulu · Support · 1/0/11Tryndamere · Top · 8/6/0Bel'Veth · Jungle · 0/7/2Vladimir · Middle · 4/5/2Kog'Maw · Bottom · 2/6/3Milio · Support · 1/3/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.200Sát thương nhận26.332Tầm nhìn11Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM958,6
7,8/min Farm35% Tham gia hạ gục26.169 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày BạcGiày BạcHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakĐai Khổng LồĐai Khổng LồMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sett · Top · 7/4/8Garen · Top · 9/9/1Shyvana · Jungle · 7/6/4Brand · Middle · 3/11/4Miss Fortune · Bottom · 5/8/8Elise · Support · 3/9/8Lee Sin · Jungle · 11/2/12Xerath · Middle · 9/7/7Kai'Sa · Bottom · 14/7/6Leona · Support · 2/7/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.817Sát thương nhận37.758Tầm nhìn15Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.078
7,9/min Farm32% Tham gia hạ gục43.211 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiày BạcGiày BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Dr. Mundo · Top · 4/8/9Ekko · Top · 7/8/8Briar · Jungle · 9/10/14Fizz · Middle · 8/14/13Jhin · Bottom · 20/3/14Xerath · Support · 4/7/28Graves · Jungle · 18/9/5Lux · Middle · 7/10/5Yunara · Bottom · 12/10/6Nautilus · Support · 0/11/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.626Sát thương nhận141.424Tầm nhìn31Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM580,1
6,6/min Farm21% Tham gia hạ gục23.010 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Kiên Định
Rìu ĐenRìu ĐenRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàBúa Tiến Công Búa Tiến Công Giày Thép GaiGiày Thép GaiHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kled · Top · 4/8/6Pantheon · Top · 10/10/10Ngộ Không · Jungle · 9/12/14Kayle · Middle · 5/6/11Jhin · Bottom · 13/7/17Xerath · Support · 3/13/17Jarvan IV · Jungle · 4/8/29Vex · Middle · 22/6/3Draven · Bottom · 16/9/11Thresh · Support · 2/9/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.346Sát thương nhận71.135Tầm nhìn24Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 12 T · 5 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 12 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,3DPM193,2
4,3/min Farm14% Tham gia hạ gục3.876 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Khiên DoranKhiên DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày BạcGiày BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Garen · Top · 1/12/1Volibear · Top · 9/2/2Viego · Jungle · 13/1/2Locke · Middle · 3/3/4Tristana · Bottom · 3/4/4Poppy · Support · 0/4/12Jarvan IV · Jungle · 5/5/6Cassiopeia · Middle · 1/2/2Kai'Sa · Bottom · 5/5/6Thresh · Support · 2/5/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-77%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP-58%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.021Sát thương nhận21.392Tầm nhìn11Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM630,9
8/min Farm38% Tham gia hạ gục16.518 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+419%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.801Sát thương nhận28.638Tầm nhìn22Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 7 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.433,3
7,3/min Farm51% Tham gia hạ gục48.875 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Gươm Đồ TểGươm Đồ TểRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày BạcGiày BạcGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Dr. Mundo · Top · 11/7/15Jax · Top · 2/14/5Fiddlesticks · Jungle · 12/9/9Zed · Middle · 9/4/5Aurelion Sol · Bottom · 6/13/6Elise · Support · 3/11/13Lee Sin · Jungle · 12/7/16Nasus · Middle · 9/5/6Vladimir · Bottom · 10/4/7Vel'Koz · Support · 9/9/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+96%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.368Sát thương nhận107.882Tầm nhìn23Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM896,9
6,4/min Farm35% Tham gia hạ gục29.284 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Kiên Định
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàMũi KhoanMũi KhoanGươm Đồ TểGươm Đồ TểGiày BạcGiày BạcHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kled · Top · 6/6/7Aatrox · Top · 4/3/3Lee Sin · Jungle · 11/9/9Malzahar · Middle · 3/12/14Kai'Sa · Bottom · 9/7/7Rell · Support · 0/6/19Sejuani · Jungle · 8/5/19Nasus · Middle · 14/6/11Vel'Koz · Bottom · 5/6/21Swain · Support · 4/4/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.757Sát thương nhận48.276Tầm nhìn18Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM870,8
6/min Farm69% Tham gia hạ gục22.074 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiáp LụaGiáp LụaÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+134%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.233Sát thương nhận31.743Tầm nhìn15Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM531,3
7,2/min Farm21% Tham gia hạ gục15.620 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaBúa Tiến Công Búa Tiến Công Kiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kled · Top · 2/9/1Akali · Top · 11/2/9Udyr · Jungle · 1/3/11Twisted Fate · Middle · 2/3/11Yunara · Bottom · 11/2/2Alistar · Support · 0/4/11Ngộ Không · Jungle · 6/4/6Viktor · Middle · 3/2/4Tristana · Bottom · 1/6/7Leona · Support · 2/4/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.448Sát thương nhận40.744Tầm nhìn13Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM968,8
6,5/min Farm52% Tham gia hạ gục28.774 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Poppy · Top · 7/7/6Irelia · Top · 5/8/8Vi · Jungle · 9/5/12Syndra · Middle · 7/3/12Viktor · Bottom · 14/4/9Jarvan IV · Support · 8/5/17Maokai · Jungle · 0/9/12Locke · Middle · 13/8/1Jinx · Bottom · 3/11/7Kennen · Support · 2/8/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+69%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.191Sát thương nhận39.545Tầm nhìn21Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM722,2
7,8/min Farm24% Tham gia hạ gục14.504 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Khiên DoranKhiên DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.803Sát thương nhận18.954Tầm nhìn12Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThắngNormal
34 min
0 / 4 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM356,9
0,9/min Farm67% Tham gia hạ gục12.053 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thép GaiGiày Thép GaiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKèn Túi BandleKèn Túi BandleÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+145%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+239%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng9.752Sát thương nhận26.448Tầm nhìn77Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Sett
ThuaNormal
30 min
10 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM751,7
6,7/min Farm35% Tham gia hạ gục22.826 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinChùy Phản KíchChùy Phản KíchHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểMũi KhoanMũi KhoanGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 10/6/2Zed · Jungle · 10/6/3Diana · Middle · 9/4/8Yunara · Bottom · 2/13/9Thresh · Support · 3/8/11Ezreal · Top · 16/11/13Bel'Veth · Jungle · 7/3/9Xayah · Middle · 1/6/8Mel · Bottom · 13/7/13Lulu · Support · 0/8/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-6%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.783Sát thương nhận45.863Tầm nhìn29Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 11 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM888,7
5,1/min Farm30% Tham gia hạ gục34.942 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.499Sát thương nhận64.139Tầm nhìn24Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM403,9
0,9/min Farm52% Tham gia hạ gục7.014 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiàyGiàyÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+145%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+110%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 8
Vàng5.493Sát thương nhận14.421Tầm nhìn26Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Locke
ThuaNormal
36 min
17 / 15 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM1.372,6
5,5/min Farm81% Tham gia hạ gục49.573 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐốn HạĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+106%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 28%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng19.787Sát thương nhận41.856Tầm nhìn34Tham gia hạ gục81%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sett
ThuaNormal
17 min
2 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,9DPM462,5
4,9/min Farm100% Tham gia hạ gục7.655 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày BạcGiày BạcKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 2/5/0Jayce · Top · 5/2/2Kayn · Jungle · 3/0/2Qiyana · Middle · 2/1/1Ziggs · Bottom · 2/0/1Swain · Support · 1/0/4Talon · Jungle · 0/3/2Orianna · Middle · 0/1/0Zeri · Bottom · 0/4/1Lulu · Support · 0/0/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-81%!Cần cải thiện · So sánh
KP+208%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 10
Vàng5.302Sát thương nhận14.620Tầm nhìn2Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThắngNormal
26 min
10 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.253,3
7,3/min Farm41% Tham gia hạ gục32.982 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.529Sát thương nhận26.570Tầm nhìn22Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →