やなぎなぎ#麻枝准

JP

Cấp 424 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min868,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

229W · 239L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 12
CS/min7,2DPM570
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 3 / 11
CS/min9,2DPM1.523,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
14 / 0 / 3
CS/min10,2DPM1.419,7
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 1
CS/min6,8DPM388,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 6 / 7
CS/min7,7DPM1.189,1
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 11 / 3
CS/min7,1DPM557,7
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 6 / 5
CS/min9,3DPM824,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 13 / 4
CS/min7,1DPM905,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 8 / 7
CS/min7,6DPM1.373,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 7 / 4
CS/min7,7DPM965,5
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 3 / 4
CS/min7,3DPM957,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
19 / 4 / 2
CS/min9,6DPM1.347,7
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 8 / 6
CS/min7,6DPM698,3
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 2
CS/min7,9DPM548,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 6 / 10
CS/min6,5DPM711
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 8
CS/min7,2DPM976,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 9 / 12
CS/min7,2DPM797,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 0 / 8
CS/min9,5DPM741,5
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 2 / 2
CS/min7,6DPM552,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 5 / 10
CS/min6,2DPM433,9