154W · 130L54% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 284 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 3 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM208,3
1,1/min Farm39% Tham gia hạ gục5.044 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày BạcGiày BạcHỏa NgọcHỏa NgọcÁo VảiÁo VảiKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 1/3/13Garen · Top · 3/4/3Master Yi · Jungle · 11/2/3Viktor · Middle · 10/3/8Draven · Bottom · 11/3/6Dr. Mundo · Top · 3/5/3Zyra · Jungle · 4/6/5Vladimir · Middle · 2/11/2Ezreal · Bottom · 4/8/3Yuumi · Support · 1/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-38%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 12%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.556Sát thương nhận17.484Tầm nhìn66Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM739,4
6,6/min Farm62% Tham gia hạ gục24.756 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+295%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+139%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng11.901Sát thương nhận20.305Tầm nhìn17Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM294,6
1,1/min Farm30% Tham gia hạ gục10.229 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcSách CũSách CũGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelHỏa NgọcHỏa NgọcThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 12%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.776Sát thương nhận20.873Tầm nhìn109Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 8 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM233,8
0,8/min Farm47% Tham gia hạ gục8.161 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày BạcGiày BạcDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 2/8/14Aatrox · Top · 7/8/11Cho'Gath · Jungle · 13/6/4Yone · Middle · 9/8/11Aurelion Sol · Bottom · 7/5/15Nautilus · Support · 4/7/20Jax · Top · 11/9/3Kindred · Jungle · 11/9/10Brand · Middle · 5/8/11Viktor · Bottom · 5/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.647Sát thương nhận31.199Tầm nhìn108Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 8 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM252,8
0,9/min Farm49% Tham gia hạ gục8.523 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày BạcGiày BạcGiáp LụaGiáp LụaDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariHỏa NgọcHỏa NgọcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 2/8/18Irelia · Top · 6/7/11Kha'Zix · Jungle · 10/4/15Ahri · Middle · 9/6/15Kai'Sa · Bottom · 14/4/11Darius · Top · 5/5/7Lee Sin · Jungle · 2/9/13Katarina · Middle · 13/9/6Vayne · Bottom · 7/7/5Galio · Support · 2/11/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 12%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.375Sát thương nhận27.359Tầm nhìn108Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 1 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM334,2
1,1/min Farm79% Tham gia hạ gục6.629 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngHỏa NgọcHỏa NgọcÁo VảiÁo VảiCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+282%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng6.948Sát thương nhận13.496Tầm nhìn51Tham gia hạ gục79%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,7DPM264,6
1,7/min Farm54% Tham gia hạ gục4.097 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giày BạcGiày BạcDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariBánh QuyBánh QuyThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-66%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 8
Vàng4.103Sát thương nhận2.767Tầm nhìn16Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM270,7
1,3/min Farm58% Tham gia hạ gục6.822 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày BạcGiày BạcTim BăngTim BăngHồng NgọcHồng NgọcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 2/4/16Jax · Top · 1/7/1Hecarim · Jungle · 1/7/4Diana · Middle · 1/6/3Yasuo · Bottom · 10/7/5Nautilus · Support · 2/4/10Dr. Mundo · Top · 7/0/3Sylas · Jungle · 9/3/10LeBlanc · Middle · 8/2/12Kalista · Bottom · 5/7/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.860Sát thương nhận13.278Tầm nhìn80Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 5 / 39Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM313,9
0,9/min Farm83% Tham gia hạ gục9.427 Sát thương lên tướng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.977Sát thương nhận27.400Tầm nhìn95Tham gia hạ gục83%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 2 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM274,7
0,9/min Farm65% Tham gia hạ gục5.443 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày BạcGiày BạcHỏa NgọcHỏa NgọcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng5.750Sát thương nhận11.382Tầm nhìn49Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM595
7,2/min Farm29% Tham gia hạ gục15.193 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+342%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 15%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng8.422Sát thương nhận15.226Tầm nhìn29Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 3 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM175,5
1/min Farm69% Tham gia hạ gục4.293 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày BạcGiày BạcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Alistar · Support · 0/3/18Aatrox · Top · 7/4/3Shyvana · Jungle · 3/6/4Nunu & Willump · Middle · 4/6/7Jhin · Bottom · 3/5/5Lulu · Support · 1/5/9Gangplank · Top · 1/5/9Ngộ Không · Jungle · 3/6/6Viktor · Middle · 5/2/7Tristana · Bottom · 17/2/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.803Sát thương nhận17.039Tầm nhìn70Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 1 / 27Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM294,6
0,9/min Farm76% Tham gia hạ gục8.322 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày BạcGiày BạcGiáp LướiGiáp LướiTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeHỏa NgọcHỏa NgọcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+445%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng8.983Sát thương nhận18.152Tầm nhìn89Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM243,8
1/min Farm69% Tham gia hạ gục6.888 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeHồng NgọcHồng NgọcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.714Sát thương nhận28.948Tầm nhìn75Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM518,2
6,8/min Farm30% Tham gia hạ gục13.482 Sát thương lên tướng
Nhẫn DoranNhẫn DoranHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+309%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng7.951Sát thương nhận17.445Tầm nhìn19Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 7 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM191,9
0,8/min Farm51% Tham gia hạ gục7.464 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaHỏa NgọcHỏa NgọcThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Janna · Support · 1/7/18Gnar · Top · 5/4/7Kha'Zix · Jungle · 11/9/4Orianna · Middle · 8/7/11Ezreal · Bottom · 9/7/10Aurelion Sol · Support · 6/10/13Malzahar · Top · 1/6/8Karthus · Jungle · 7/11/10Kassadin · Middle · 12/7/2Aphelios · Bottom · 16/8/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 16
Vàng11.195Sát thương nhận32.421Tầm nhìn134Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM413,7
1/min Farm65% Tham gia hạ gục10.583 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày BạcGiày BạcKèn Túi BandleKèn Túi BandleKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng6.991Sát thương nhận22.067Tầm nhìn81Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 27Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM394,5
0,5/min Farm82% Tham gia hạ gục11.829 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Vọng Âm HeliaVọng Âm HeliaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.039Sát thương nhận21.174Tầm nhìn90Tham gia hạ gục82%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 5 / 23Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM318,1
1,5/min Farm71% Tham gia hạ gục10.227 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Vương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày BạcGiày BạcTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 16
Vàng12.844Sát thương nhận24.705Tầm nhìn86Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 7 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM281,7
1,3/min Farm59% Tham gia hạ gục8.868 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngHỏa NgọcHỏa NgọcCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.861Sát thương nhận20.098Tầm nhìn124Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →