155W · 157L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 312 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM280,6
1,3/min Farm64% Tham gia hạ gục8.806 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKèn Túi BandleKèn Túi BandleĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LướiGiáp LướiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng9.461Sát thương nhận34.064Tầm nhìn98Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM216,8
1,4/min Farm63% Tham gia hạ gục6.833 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày BạcGiày BạcKèn Túi BandleKèn Túi BandleChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelSách QuỷSách QuỷDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 0/5/10LeBlanc · Top · 13/4/7Elise · Jungle · 4/3/11Akshan · Middle · 7/6/7Viktor · Bottom · 7/2/8Nami · Support · 0/1/16Nasus · Top · 0/8/4Master Yi · Jungle · 7/10/2Cho'Gath · Middle · 5/4/2Lucian · Bottom · 4/4/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng8.400Sát thương nhận27.966Tầm nhìn96Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM324,2
1,4/min Farm54% Tham gia hạ gục8.644 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp LụaGiáp LụaTim BăngTim BăngKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pyke · Support · 4/8/10Akali · Top · 13/4/1Master Yi · Jungle · 19/5/5Nasus · Middle · 4/5/7Ashe · Bottom · 3/8/16Senna · Support · 2/4/22Jhin · Top · 8/7/6Morgana · Jungle · 3/8/10Pantheon · Middle · 5/9/4Vladimir · Bottom · 6/9/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 17%—
Patch 16.17Support · Cấp 12
Vàng8.932Sát thương nhận21.951Tầm nhìn54Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,7DPM585,8
1,7/min Farm53% Tham gia hạ gục17.653 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaSách CũSách CũSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+101%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng9.540Sát thương nhận24.514Tầm nhìn98Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM238,4
1,3/min Farm38% Tham gia hạ gục7.367 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm Ác XàKiếm Ác XàÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DàiKiếm DàiGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pyke · Support · 4/5/4Aatrox · Top · 7/7/6Udyr · Jungle · 8/2/5Zed · Middle · 4/5/9Veigar · Bottom · 8/5/7Poppy · Support · 3/2/17Camille · Top · 5/6/3Lee Sin · Jungle · 8/7/5Zoe · Middle · 1/5/5Xayah · Bottom · 3/7/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng9.538Sát thương nhận21.033Tầm nhìn97Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 6 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,87 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM472
0,5/min Farm38% Tham gia hạ gục17.840 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcKiếm Ác XàKiếm Ác XàÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiẤn ThépẤn ThépKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 16
Vàng12.642Sát thương nhận33.160Tầm nhìn116Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM258,2
1,2/min Farm53% Tham gia hạ gục8.193 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiáp LụaGiáp LụaGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pyke · Support · 4/6/4Aatrox · Top · 6/4/9Lee Sin · Jungle · 15/2/8Veigar · Middle · 4/4/13Seraphine · Bottom · 9/3/17Morgana · Support · 1/3/21Pantheon · Top · 3/7/4Hecarim · Jungle · 1/2/6Ekko · Middle · 7/8/2Jinx · Bottom · 0/12/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 17%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng9.928Sát thương nhận19.715Tầm nhìn93Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM382,1
1,2/min Farm42% Tham gia hạ gục10.322 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày BạcGiày BạcKiếm Âm UKiếm Âm UẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 12
Vàng9.717Sát thương nhận20.572Tầm nhìn86Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM469,7
1/min Farm50% Tham gia hạ gục16.987 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusKiếm Ác XàKiếm Ác XàẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pyke · Support · 11/7/9Malphite · Top · 2/11/10Ngộ Không · Jungle · 21/4/8Sylas · Middle · 11/9/10Ziggs · Bottom · 3/11/14Seraphine · Support · 5/5/18Karthus · Top · 13/11/10Ambessa · Jungle · 2/11/6Kayle · Middle · 7/7/6Lucian · Bottom · 7/6/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 17%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng13.171Sát thương nhận28.615Tầm nhìn117Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 13 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 6 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,58 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM382,7
1/min Farm60% Tham gia hạ gục14.020 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKèn Túi BandleKèn Túi BandleDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng11.448Sát thương nhận34.726Tầm nhìn143Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM645,9
7/min Farm41% Tham gia hạ gục19.346 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Mel · Bottom · 8/8/7Rengar · Top · 12/7/5Ngộ Không · Jungle · 1/6/6Xerath · Middle · 1/8/4Ziggs · Bottom · 6/12/5Pyke · Support · 10/4/5Heimerdinger · Top · 3/7/6Talon · Jungle · 12/6/7Yone · Middle · 11/4/4Morgana · Support · 3/5/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+464%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+111%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng13.507Sát thương nhận26.497Tầm nhìn39Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 3 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM187,4
1,3/min Farm73% Tham gia hạ gục5.196 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Taric · Support · 0/3/19Aatrox · Top · 6/7/2Talon · Jungle · 7/3/6Fizz · Middle · 4/4/4Kai'Sa · Bottom · 1/5/8Nautilus · Support · 1/7/9Ambessa · Top · 3/4/3Bel'Veth · Jungle · 11/3/12Galio · Middle · 3/4/8Aurelion Sol · Bottom · 9/5/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+146%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.17Support · Cấp 14
Vàng8.440Sát thương nhận20.421Tầm nhìn87Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM217,5
1,3/min Farm68% Tham gia hạ gục6.732 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngKèn Túi BandleKèn Túi BandleGiày BạcGiày BạcChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 2/5/17Ambessa · Top · 1/6/1Pantheon · Jungle · 5/4/9Swain · Middle · 3/5/10Draven · Bottom · 17/3/3Darius · Top · 6/5/9Lee Sin · Jungle · 3/4/6Syndra · Middle · 9/4/4Ashe · Bottom · 3/6/6Brand · Support · 2/9/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.16Support · Cấp 14
Vàng9.343Sát thương nhận27.530Tầm nhìn98Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,8DPM107
1,8/min Farm20% Tham gia hạ gục1.772 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 0/2/1Illaoi · Top · 2/2/2Lee Sin · Jungle · 6/1/4Diana · Middle · 3/2/1Lucian · Bottom · 5/0/0Yuumi · Support · 0/0/5Aatrox · Top · 2/3/0Kha'Zix · Jungle · 2/2/0Yone · Middle · 1/5/1Veigar · Bottom · 0/4/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-66%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP-62%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.16Support · Cấp 9
Vàng3.661Sát thương nhận8.694Tầm nhìn26Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM133
1,2/min Farm50% Tham gia hạ gục3.061 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày BạcGiày BạcHỏa NgọcHỏa NgọcChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.16Support · Cấp 9
Vàng5.748Sát thương nhận11.396Tầm nhìn63Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM296,6
1,3/min Farm30% Tham gia hạ gục7.953 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.16Support · Cấp 11
Vàng7.799Sát thương nhận16.722Tầm nhìn88Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM372,8
1,2/min Farm67% Tham gia hạ gục7.332 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcKiếm Âm UKiếm Âm UDao Hung TànDao Hung TànMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.16Support · Cấp 9
Vàng6.888Sát thương nhận12.203Tầm nhìn58Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM256,9
1/min Farm38% Tham gia hạ gục10.361 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Âm UKiếm Âm UTim BăngTim BăngGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 17%—
Patch 16.16Support · Cấp 16
Vàng14.810Sát thương nhận35.839Tầm nhìn139Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM286,6
1,2/min Farm50% Tham gia hạ gục8.554 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKiếm Âm UKiếm Âm UGiày BạcGiày BạcÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiẤn ThépẤn ThépKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pyke · Support · 4/9/8Aurelion Sol · Top · 4/9/11Ngộ Không · Jungle · 7/5/8Kayle · Middle · 4/7/10Yasuo · Bottom · 5/11/8Nasus · Top · 1/8/4Jayce · Jungle · 10/7/11Malzahar · Middle · 5/4/9Lucian · Bottom · 24/2/5Nami · Support · 1/3/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 18%—
Patch 16.16Support · Cấp 13
Vàng11.006Sát thương nhận27.108Tầm nhìn83Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 2 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM357,1
1,3/min Farm56% Tham gia hạ gục10.076 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+271%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.16Support · Cấp 14
Vàng8.228Sát thương nhận16.758Tầm nhìn90Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →