バイキンマン#JP2

JP

Cấp 124 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min843,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

114 LP

158W · 135L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 18
CS/min1,4DPM581
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 2
CS/min7DPM236,1
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 7 / 0
CS/min6,9DPM505,9
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 7
CS/min9,2DPM613,9
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 2 / 5
CS/min9,4DPM1.342,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 2
CS/min10DPM670,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
9 / 10 / 3
CS/min6,8DPM878
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 9 / 14
CS/min6,4DPM1.401,6
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 2 / 8
CS/min7,8DPM1.297,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 4
CS/min6,4DPM341,6
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 16
CS/min7,7DPM763,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
15 / 2 / 4
CS/min8,3DPM935
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 7 / 2
CS/min7,8DPM1.078
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 10 / 18
CS/min6,2DPM807,1
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 0
CS/min8,4DPM597
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 2 / 10
CS/min7,5DPM1.400,3
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 11
CS/min8DPM965,8
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 0 / 5
CS/min8,7DPM623,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 3
CS/min7,7DPM607,3
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 1
CS/min7,5DPM485,4