リクア#JP1

JP

Cấp 38 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
26,3%
5 / 14Thắng / Thua
KDA1
CS/min4,2
Sát thương lên tướng/min392,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
IRON III

2 LP

3W · 17L15%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
0 / 2 / 4
CS/min5,8DPM541,9
Ezreal
Ezreal
ThắngNormal
34 min
5 / 5 / 5
CS/min5,6DPM403,9
Ezreal
Ezreal
ThuaNormal
39 min
5 / 9 / 3
CS/min4,5DPM494,5
Ezreal
Ezreal
ThắngNormal
17 min
2 / 3 / 1
CS/min5,9DPM186,9
Morgana
Morgana
ThuaNormal
30 min
1 / 9 / 4
CS/min1,5DPM234,6
Janna
Janna
ThuaNormal
23 min
0 / 8 / 3
CS/min1,1DPM195
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 5 / 2
CS/min6,4DPM423,2
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 4
CS/min1,6DPM195,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 7 / 2
CS/min4,2DPM311,1
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
5 / 3 / 9
CS/min6,8DPM850,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 8 / 1
CS/min4,3DPM248,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 6
CS/min4,9DPM506,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 8 / 1
CS/min1,3DPM61,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 4 / 5
CS/min3,7DPM564,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 4
CS/min1,5DPM136,2
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 0 / 0
CS/min4,4DPM166,2
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 2
CS/min4,4DPM325,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 4 / 2
CS/min5,7DPM523,4