Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
122 LP
24W · 12L67% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 36 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM254,7
0,8/min Farm56% Tham gia hạ gục6.033 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thép GaiGiày Thép GaiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+154%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng7.393Sát thương nhận21.249Tầm nhìn64Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM482,1
6,3/min Farm80% Tham gia hạ gục8.887 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 10
Vàng7.949Sát thương nhận18.099Tầm nhìn17Tham gia hạ gục80%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 4 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM807,3
7,3/min Farm81% Tham gia hạ gục22.498 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 11/4/15Camille · Top · 8/3/1Briar · Jungle · 7/8/8LeBlanc · Middle · 5/7/4Samira · Bottom · 3/7/5Bard · Support · 1/7/10Mordekaiser · Top · 1/7/7Vladimir · Middle · 4/4/17Kai'Sa · Bottom · 10/1/8Elise · Support · 6/8/17
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.476Sát thương nhận21.377Tầm nhìn23Tham gia hạ gục81%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM709,1
7,6/min Farm28% Tham gia hạ gục15.009 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Mũ DoranMũ DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp GaiGiáp GaiGiáp LụaGiáp LụaGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
K'Sante · Top · 4/2/4Nidalee · Jungle · 11/2/7Yone · Middle · 5/1/6Karthus · Bottom · 9/7/11Rakan · Support · 0/4/15Ambessa · Top · 1/7/0Lee Sin · Jungle · 4/5/6Pantheon · Middle · 3/3/3Kai'Sa · Bottom · 7/7/4Nautilus · Support · 1/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.229Sát thương nhận16.188Tầm nhìn18Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM421,4
6,1/min Farm54% Tham gia hạ gục12.058 Sát thương lên tướng
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtGiáp LụaGiáp LụaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.364Sát thương nhận27.215Tầm nhìn19Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 3 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.259,7
7,6/min Farm58% Tham gia hạ gục40.583 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhGiáp GaiGiáp GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+188%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.483Sát thương nhận46.790Tầm nhìn26Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 36Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM502,8
0,9/min Farm93% Tham gia hạ gục12.646 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+141%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.097Sát thương nhận30.704Tầm nhìn65Tham gia hạ gục93%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM181,9
6,1/min Farm13% Tham gia hạ gục2.837 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranThủy KiếmThủy KiếmThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBúa GỗBúa GỗKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 0/2/3Taliyah · Jungle · 6/3/10Talon · Middle · 5/1/1Kalista · Bottom · 11/3/7Rell · Support · 2/3/13Akali · Top · 4/4/4Lee Sin · Jungle · 1/4/3Lissandra · Middle · 4/1/2Yunara · Bottom · 3/7/3Karma · Support · 0/8/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-77%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
KP-72%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.628Sát thương nhận7.795Tầm nhìn7Tham gia hạ gục13%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM856,7
9,5/min Farm35% Tham gia hạ gục19.847 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.179Sát thương nhận26.196Tầm nhìn32Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.006,9
8,3/min Farm50% Tham gia hạ gục30.795 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Vladimir · Middle · 9/8/8Camille · Top · 14/6/7Gwen · Jungle · 8/6/19Yasuo · Middle · 11/8/12Kai'Sa · Bottom · 14/6/8Nautilus · Support · 1/8/17Aatrox · Top · 4/16/5Hecarim · Jungle · 4/9/14Yone · Bottom · 15/9/3Pyke · Support · 2/6/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.254Sát thương nhận40.163Tầm nhìn21Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.054,3
8,4/min Farm32% Tham gia hạ gục22.034 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.510Sát thương nhận16.040Tầm nhìn19Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM796
5,9/min Farm46% Tham gia hạ gục20.962 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DoranKiếm DoranBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 6/7/5Lee Sin · Jungle · 6/2/7Anivia · Middle · 6/1/6Zeri · Bottom · 6/1/3Soraka · Support · 0/0/13Malphite · Top · 2/6/8Lillia · Jungle · 5/5/3Azir · Middle · 1/7/2Xayah · Bottom · 2/5/2Lulu · Support · 1/2/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.146Sát thương nhận32.914Tầm nhìn25Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM395,1
5,9/min Farm64% Tham gia hạ gục7.362 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônCung GỗCung GỗKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.774Sát thương nhận11.275Tầm nhìn14Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
K'Sante
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 1
Vàng502Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
17 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.345,7
6/min Farm48% Tham gia hạ gục55.644 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.195Sát thương nhận73.322Tầm nhìn47Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 5 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM773
8,4/min Farm47% Tham gia hạ gục23.447 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.361Sát thương nhận25.876Tầm nhìn31Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 5 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM289,7
0,8/min Farm53% Tham gia hạ gục7.261 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariHỏa NgọcHỏa NgọcÁo VảiÁo VảiGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+168%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.333Sát thương nhận20.510Tầm nhìn71Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM494,2
5,8/min Farm75% Tham gia hạ gục7.635 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiáp LướiGiáp LướiThủy KiếmThủy KiếmGiàyGiàyÁo VảiÁo VảiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.187Sát thương nhận10.170Tầm nhìn9Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM459,6
7,4/min Farm12% Tham gia hạ gục8.969 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMũ DoranMũ DoranDao GămDao GămÁo VảiÁo VảiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-74%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.083Sát thương nhận16.938Tầm nhìn17Tham gia hạ gục12%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM605,1
7,6/min Farm50% Tham gia hạ gục13.453 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đao TímĐao TímMũ DoranMũ DoranBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ