125W · 90L58% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 215 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.336,9
8,6/min Farm44% Tham gia hạ gục44.362 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryDao Điện StatikkDao Điện StatikkGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.957Sát thương nhận27.372Tầm nhìn37Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM558
6,8/min Farm47% Tham gia hạ gục8.621 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCung DoranCung DoranGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng6.081Sát thương nhận8.572Tầm nhìn14Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
11 / 14 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM1.566,8
5,3/min Farm47% Tham gia hạ gục70.324 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Mặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmGiày BạcGiày BạcHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloDao Điện StatikkDao Điện StatikkThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.683Sát thương nhận63.590Tầm nhìn35Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.097,9
8,6/min Farm41% Tham gia hạ gục27.357 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryDao Điện StatikkDao Điện StatikkNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiày BạcGiày BạcDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Teemo · Top · 7/4/7Sylas · Top · 6/7/4Gragas · Jungle · 3/4/10Xin Zhao · Middle · 3/9/3Jhin · Bottom · 5/8/10Jax · Support · 7/7/9Lee Sin · Jungle · 16/1/6Yone · Middle · 5/4/5Draven · Bottom · 5/9/7Nautilus · Support · 1/6/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.017Sát thương nhận20.177Tầm nhìn29Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 1 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM848,1
8,5/min Farm39% Tham gia hạ gục13.725 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày BạcGiày BạcDao Điện StatikkDao Điện StatikkMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechHồng NgọcHồng NgọcHuyết TrượngHuyết TrượngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+209%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.657Sát thương nhận8.253Tầm nhìn12Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM873,5
7,4/min Farm47% Tham gia hạ gục22.812 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Thép GaiGiày Thép GaiNhẫn DoranNhẫn DoranDao Điện StatikkDao Điện StatikkLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựGậy Bùng NổGậy Bùng NổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.185Sát thương nhận22.445Tầm nhìn28Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM313,8
1,5/min Farm25% Tham gia hạ gục4.916 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKèn Túi BandleKèn Túi BandleGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-77%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+83%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 8
Vàng4.608Sát thương nhận10.714Tầm nhìn33Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.182,1
7/min Farm45% Tham gia hạ gục39.796 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Gậy Bùng NổGậy Bùng NổMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựDao Điện StatikkDao Điện StatikkGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.603Sát thương nhận30.887Tầm nhìn47Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.409,8
7,4/min Farm28% Tham gia hạ gục48.003 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Cung GỗCung GỗSách QuỷSách QuỷGiày Thép GaiGiày Thép GaiDao Điện StatikkDao Điện StatikkMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.907Sát thương nhận32.710Tầm nhìn44Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 3 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM927
8,2/min Farm29% Tham gia hạ gục14.508 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngDao Điện StatikkDao Điện StatikkMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.365Sát thương nhận11.553Tầm nhìn13Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM872,2
8/min Farm30% Tham gia hạ gục21.617 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànThợ Săn Tối ThượngVị Máu
Áp Đảo
Nanh NashorNanh NashorGiày BạcGiày BạcSách CũSách CũÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhDao Điện StatikkDao Điện StatikkMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.321Sát thương nhận28.210Tầm nhìn17Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 2 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM487
0,9/min Farm64% Tham gia hạ gục12.159 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakHỏa NgọcHỏa NgọcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauÁo VảiÁo VảiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Karma · Support · 3/2/20Cho'Gath · Top · 2/3/5Ngộ Không · Jungle · 7/2/6Xerath · Middle · 8/2/8Lucian · Bottom · 16/5/10Mordekaiser · Top · 5/7/0Briar · Jungle · 3/11/3Yasuo · Middle · 3/4/3Ezreal · Bottom · 1/9/8Bard · Support · 2/5/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+281%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+155%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng9.369Sát thương nhận16.767Tầm nhìn71Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.096,1
8,8/min Farm33% Tham gia hạ gục20.516 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Thép GaiGiày Thép GaiDao Điện StatikkDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.374Sát thương nhận9.221Tầm nhìn10Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.249,1
8,2/min Farm44% Tham gia hạ gục31.062 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thép GaiGiày Thép GaiDao Điện StatikkDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.224Sát thương nhận20.282Tầm nhìn18Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.195,8
7,9/min Farm47% Tham gia hạ gục29.854 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày BạcGiày BạcHuyết TrượngHuyết TrượngNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Vayne · Top · 11/5/6Singed · Top · 3/11/2Dr. Mundo · Jungle · 5/5/6Renekton · Middle · 2/3/2Vel'Koz · Bottom · 6/9/4Rell · Support · 1/8/9Fiddlesticks · Jungle · 9/3/13Nunu & Willump · Middle · 5/2/13Yasuo · Bottom · 9/3/6Nautilus · Support · 2/4/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.770Sát thương nhận20.917Tầm nhìn23Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 11 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2DPM761,5
2/min Farm45% Tham gia hạ gục22.198 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Teemo · Support · 3/11/12Camille · Top · 6/3/6Nocturne · Jungle · 5/5/13Galio · Middle · 7/4/10Kai'Sa · Bottom · 12/8/13Dr. Mundo · Top · 2/2/2Volibear · Jungle · 5/6/13LeBlanc · Middle · 7/6/13Ezreal · Bottom · 10/11/10Pantheon · Support · 7/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+166%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.594Sát thương nhận24.599Tầm nhìn86Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 3 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.128,1
7,8/min Farm56% Tham gia hạ gục42.229 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechGiày Thép GaiGiày Thép GaiMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtDao Điện StatikkDao Điện StatikkMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.892Sát thương nhận31.322Tầm nhìn45Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,2DPM296,6
4,2/min Farm10% Tham gia hạ gục4.498 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtLan Tràn
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngLưỡi HáiLưỡi HáiGiàyGiàyKiếm DoranKiếm DoranDao GămDao GămThủy KiếmThủy KiếmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-72%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
KP-75%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 13%—
Patch 16.18Top · Cấp 9
Vàng4.036Sát thương nhận10.897Tầm nhìn6Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM742,1
5,4/min Farm26% Tham gia hạ gục23.932 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng11.936Sát thương nhận31.781Tầm nhìn28Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.051,6
8,4/min Farm42% Tham gia hạ gục28.953 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung Chạng VạngCung Chạng VạngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa · Bottom · 7/6/3Fiora · Top · 6/5/1Maokai · Jungle · 3/4/8Syndra · Middle · 4/5/11Renata Glasc · Support · 4/7/9Dr. Mundo · Top · 1/4/8Graves · Jungle · 16/2/4Fizz · Middle · 5/10/3Jinx · Bottom · 2/6/11Bard · Support · 3/2/18
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng13.625Sát thương nhận23.873Tầm nhìn41Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →