67W · 32L68% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 99 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 1 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM189,4
1,2/min Farm39% Tham gia hạ gục3.994 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa TiênBùa TiênMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 12%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.132Sát thương nhận7.128Tầm nhìn57Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
2 / 7 / 26Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM266,9
1/min Farm65% Tham gia hạ gục11.167 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 2/7/26Cho'Gath · Top · 2/8/2Taliyah · Jungle · 6/10/10Zed · Middle · 9/11/8Lucian · Bottom · 9/4/6Milio · Support · 0/10/15Camille · Top · 10/3/5Jarvan IV · Jungle · 4/6/26Zoe · Middle · 15/4/9Xerath · Bottom · 12/6/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng12.177Sát thương nhận28.870Tầm nhìn134Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 6 / 26Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM260,4
0,6/min Farm77% Tham gia hạ gục8.415 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng9.073Sát thương nhận16.379Tầm nhìn94Tham gia hạ gục77%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM307,5
0,9/min Farm50% Tham gia hạ gục4.684 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa TiênBùa TiênSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng4.790Sát thương nhận7.654Tầm nhìn25Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM210,3
0,7/min Farm67% Tham gia hạ gục7.700 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh Mệnh
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.758Sát thương nhận21.335Tầm nhìn112Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 3 / 30Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM297,7
0,8/min Farm67% Tham gia hạ gục11.872 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh Mệnh
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 18
Vàng13.171Sát thương nhận26.949Tầm nhìn118Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 1 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM278,8
0,6/min Farm63% Tham gia hạ gục7.955 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGương Thần BandleGương Thần BandleMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+140%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.074Sát thương nhận12.308Tầm nhìn76Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 5 / 34Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,06 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM294
0,9/min Farm61% Tham gia hạ gục11.274 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 1/5/34Rengar · Top · 5/8/11Fizz · Jungle · 22/10/13Zed · Middle · 11/6/11Xerath · Bottom · 18/5/10Pantheon · Top · 14/8/5Lee Sin · Jungle · 7/11/11Vel'Koz · Middle · 5/11/7Sivir · Bottom · 7/10/11Karma · Support · 1/17/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng12.678Sát thương nhận27.846Tầm nhìn135Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,7DPM390
1,7/min Farm71% Tham gia hạ gục5.922 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụTiếp SứcSuối Nguồn Sinh Mệnh
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng5.310Sát thương nhận6.223Tầm nhìn17Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,9DPM330,7
4,9/min Farm42% Tham gia hạ gục8.323 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiKiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhTàn Tích BamiTàn Tích BamiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+418%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng7.088Sát thương nhận17.582Tầm nhìn10Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 2 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM559,5
1,4/min Farm56% Tham gia hạ gục16.860 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn Giản
Áp Đảo
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốSách CũSách CũSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lux · Support · 4/2/18Rumble · Top · 11/6/8Vi · Jungle · 5/6/11Yone · Middle · 11/4/9Xerath · Bottom · 8/7/12Trundle · Top · 3/9/3Viego · Jungle · 5/7/5Anivia · Middle · 7/6/8Aurelion Sol · Bottom · 7/9/8Leona · Support · 3/8/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.116Sát thương nhận11.919Tầm nhìn87Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM304,4
0,7/min Farm73% Tham gia hạ gục7.326 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 3/4/13Gangplank · Top · 7/5/2Master Yi · Jungle · 11/5/6Yone · Middle · 7/3/5Viktor · Bottom · 5/6/7Ornn · Support · 0/3/14Nasus · Top · 1/6/5Shaco · Jungle · 10/7/4Vex · Middle · 6/8/1Xerath · Bottom · 2/5/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.225Sát thương nhận15.829Tầm nhìn54Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 5 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM245,3
0,7/min Farm59% Tham gia hạ gục9.463 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng11.235Sát thương nhận27.381Tầm nhìn129Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 6 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM131,1
0,7/min Farm70% Tham gia hạ gục4.889 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchLõi Bình MinhLõi Bình MinhHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 4% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng10.733Sát thương nhận16.006Tầm nhìn135Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 1 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM237,8
0,9/min Farm43% Tham gia hạ gục6.818 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGương Thần BandleGương Thần BandleLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 0/1/18K'Sante · Top · 4/5/11Jarvan IV · Jungle · 9/2/13Akali · Middle · 20/4/7Xerath · Bottom · 9/2/9Smolder · Top · 4/9/2Ngộ Không · Jungle · 4/9/6Ekko · Middle · 4/12/3Lucian · Bottom · 2/7/5Milio · Support · 0/5/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng8.408Sát thương nhận13.363Tầm nhìn91Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM354,9
1,3/min Farm38% Tham gia hạ gục5.383 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 1/1/7Fiora · Top · 7/2/2Ekko · Jungle · 8/0/3Yone · Middle · 2/1/3Xerath · Bottom · 3/2/5Gangplank · Top · 2/5/0Ngộ Không · Jungle · 1/5/0Zoe · Middle · 1/3/1Aphelios · Bottom · 1/5/1Vel'Koz · Support · 1/3/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-70%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng4.491Sát thương nhận7.931Tầm nhìn12Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 1 / 24Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM295,7
0,8/min Farm64% Tham gia hạ gục8.663 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+211%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng9.471Sát thương nhận9.014Tầm nhìn76Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 20 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM169,8
1,1/min Farm31% Tham gia hạ gục3.472 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGương Thần BandleGương Thần BandleHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-95%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-48%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng5.409Sát thương nhận14.205Tầm nhìn50Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM656,1
1,2/min Farm55% Tham gia hạ gục13.735 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn Giản
Áp Đảo
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+133%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 10
Vàng7.234Sát thương nhận8.828Tầm nhìn43Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 0 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM268,7
1/min Farm42% Tham gia hạ gục5.280 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 14%—
Patch 16.17Support · Cấp 10
Vàng5.513Sát thương nhận7.469Tầm nhìn40Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →