斬魄刀#一文字

JP

Cấp 1236 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
51,7%
31 / 29Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min695,4

Mẫu · 60Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 60 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 31/10/2026 - 15:10 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/60 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND IV

51 LP

672W · 663L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1335 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
EMERALD III

90 LP

5W · 2L71% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 7 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 0 / 3
CS/min8,3DPM632,4
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 8
CS/min5,3DPM688,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 6
CS/min6,2DPM740,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 4
CS/min7,9DPM581,6
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 11
CS/min6,2DPM838,6
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 3
CS/min7,7DPM535,2
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 7
CS/min6,3DPM466,5