菱沼 明花里#JP1

JP

Cấp 756 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min668,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

148 LP

297W · 284L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 3 / 7
CS/min9,7DPM1.247,5
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 1
CS/min8,6DPM444,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 9 / 5
CS/min8,6DPM706,4
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 14
CS/min6,6DPM791,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 8 / 0
CS/min4,8DPM360,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 6 / 4
CS/min7,9DPM849,5
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 8
CS/min7,3DPM697,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
19 / 6 / 18
CS/min7,3DPM1.208,3
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 6
CS/min6,9DPM509
Ashe
Ashe
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 7
CS/min6,5DPM793,8
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 2
CS/min7,5DPM515,7
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 8 / 4
CS/min8,9DPM532
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 7
CS/min6DPM423,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 10
CS/min1,1DPM266,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 0 / 13
CS/min8DPM493,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 2 / 8
CS/min7,9DPM788,6
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 9 / 2
CS/min5,6DPM416,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 1 / 21
CS/min6,5DPM823
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 6 / 29
CS/min1,2DPM574,1