裏八寸#JP2

JP

Cấp 1124 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
48,1%
75 / 81Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min4,7
Sát thương lên tướng/min698,4

Mẫu · 156Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận4 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 160 trận có dữ liệu · Từ 18/09/2026 - 03:05 GMT+9 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 19:48 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

733 LP

504W · 510L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1014 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 12
CS/min1,1DPM311,2
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 14
CS/min0,8DPM372
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0
CS/min8,9DPM300,9
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 7 / 10
CS/min1DPM447,4
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 12 / 15
CS/min6,2DPM791,7
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
8 / 8 / 19
CS/min8DPM1.025,4
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 13
CS/min8,3DPM963,9
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 5 / 19
CS/min6,4DPM1.170,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 1
CS/min8,3DPM503,9
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 3 / 10
CS/min8DPM1.029,4
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 3 / 1
CS/min9,4DPM785
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 7 / 7
CS/min7,1DPM1.919,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 4 / 24
CS/min6,7DPM629,5
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 0 / 10
CS/min9,9DPM761,7
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 9 / 15
CS/min0,9DPM504
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 2
CS/min1,5DPM238,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 5
CS/min7,3DPM649
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 4 / 15
CS/min1,8DPM278,1
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 8
CS/min8,6DPM868,9
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 7 / 14
CS/min7,2DPM1.389,3