113W · 78L59% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 191 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 18
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM617,6
6/min Farm63% Tham gia hạ gục16.221 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátRìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 8/9/4Vladimir · Top · 0/7/5Aurelion Sol · Middle · 6/5/4Aphelios · Bottom · 4/8/5Elise · Support · 1/10/11Dr. Mundo · Top · 3/2/5Ngộ Không · Jungle · 9/5/14Swain · Middle · 4/3/13Samira · Bottom · 19/5/8Rell · Support · 4/4/31
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng11.565Sát thương nhận32.674Tầm nhìn29Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 10 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.434,2
6,8/min Farm48% Tham gia hạ gục48.285 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+129%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng18.636Sát thương nhận48.649Tầm nhìn69Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM567,8
1,3/min Farm75% Tham gia hạ gục8.829 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng4.960Sát thương nhận13.288Tầm nhìn33Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM618,1
5,4/min Farm43% Tham gia hạ gục20.985 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhĐai Khổng LồĐai Khổng LồMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.120Sát thương nhận52.712Tầm nhìn40Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 8 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM737,5
0,9/min Farm68% Tham gia hạ gục20.331 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng12.913Sát thương nhận32.188Tầm nhìn105Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM309,2
8,4/min Farm47% Tham gia hạ gục4.731 Sát thương lên tướng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+241%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng6.955Sát thương nhận8.622Tầm nhìn18Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 5 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM892,1
6,3/min Farm54% Tham gia hạ gục30.553 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối Thượng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.926Sát thương nhận47.619Tầm nhìn48Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 9 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM376,1
0,7/min Farm43% Tham gia hạ gục12.549 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelGiày BạcGiày BạcNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.795Sát thương nhận23.785Tầm nhìn122Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM694,7
6,7/min Farm66% Tham gia hạ gục19.707 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 9/7/14Urgot · Top · 1/5/4Kayn · Jungle · 8/11/2Sylas · Middle · 9/5/4Kai'Sa · Bottom · 1/8/4Nautilus · Support · 2/6/6Darius · Top · 10/0/5Syndra · Middle · 3/9/6Ashe · Bottom · 11/3/10Seraphine · Support · 2/2/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-8%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng13.568Sát thương nhận32.037Tầm nhìn48Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM907,1
1,2/min Farm57% Tham gia hạ gục27.562 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày BạcGiày BạcTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bard · Support · 4/6/9Singed · Top · 13/5/15Hecarim · Jungle · 14/3/14Vladimir · Middle · 11/4/5Tristana · Bottom · 5/8/9Lulu · Support · 1/3/21Dr. Mundo · Top · 5/4/1Ambessa · Jungle · 6/11/5Katarina · Middle · 5/13/3Jhin · Bottom · 3/10/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng10.674Sát thương nhận25.342Tầm nhìn97Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM613,1
0,7/min Farm60% Tham gia hạ gục15.420 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtCắm Mắt SâuThợ Săn Tàn NhẫnThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiDao Hung TànDao Hung TànKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng9.418Sát thương nhận20.090Tầm nhìn84Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 10 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM624,7
5,6/min Farm63% Tham gia hạ gục18.969 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMãng Xà KíchMãng Xà KíchMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 4/10/11Gangplank · Top · 11/2/11Taliyah · Jungle · 10/4/18Ahri · Middle · 3/10/12Yunara · Bottom · 15/3/17Thresh · Support · 1/5/33Pantheon · Top · 1/8/5Katarina · Middle · 15/7/5Jinx · Bottom · 4/8/6Braum · Support · 0/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 14
Vàng11.305Sát thương nhận30.651Tầm nhìn59Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 10 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM602
0,7/min Farm59% Tham gia hạ gục22.115 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKèn Túi BandleKèn Túi BandleGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.16Support · Cấp 16
Vàng11.548Sát thương nhận32.484Tầm nhìn144Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.005,8
7,3/min Farm55% Tham gia hạ gục20.619 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Cung DoranCung DoranGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmGươm Đồ TểGươm Đồ TểCung XanhCung XanhChùy Phản KíchChùy Phản KíchMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Garen · Top · 8/5/9Nunu & Willump · Jungle · 5/3/15Yorick · Middle · 5/1/6Veigar · Bottom · 7/1/7Pantheon · Support · 6/5/9Kayle · Top · 4/11/1Elise · Jungle · 3/7/6Nasus · Middle · 3/3/1Aurelion Sol · Bottom · 3/3/4Shen · Support · 2/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.16Top · Cấp 14
Vàng9.901Sát thương nhận19.242Tầm nhìn17Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM722,4
5,6/min Farm18% Tham gia hạ gục16.098 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmSách QuỷSách QuỷMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-69%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 16%—
Patch 16.15Bottom · Cấp 11
Vàng7.054Sát thương nhận22.844Tầm nhìn13Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM919
5,6/min Farm65% Tham gia hạ gục26.267 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Locke · Middle · 13/10/4Qiyana · Top · 17/3/3Ekko · Jungle · 8/5/7Vi · Middle · 5/7/7Seraphine · Bottom · 3/6/5Leona · Support · 4/5/16Heimerdinger · Top · 1/12/6Lee Sin · Jungle · 7/9/9Senna · Bottom · 3/2/12Rell · Support · 2/4/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.15Middle · Cấp 14
Vàng12.504Sát thương nhận32.447Tầm nhìn25Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM909,8
8,8/min Farm53% Tham gia hạ gục13.814 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ziggs · Bottom · 6/1/3Yone · Top · 0/5/0Lee Sin · Jungle · 2/3/0Cho'Gath · Middle · 2/3/1Draven · Bottom · 1/4/1Shaco · Support · 2/2/2Fiddlesticks · Top · 3/0/1Ambessa · Jungle · 2/0/7Yasuo · Middle · 4/3/3Vi · Support · 2/3/6
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+243%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+113%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 27%—
Patch 16.15Bottom · Cấp 10
Vàng9.251Sát thương nhận4.240Tầm nhìn7Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 9 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM721,4
0,7/min Farm44% Tham gia hạ gục24.731 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnCắm Mắt SâuThợ Săn Tàn NhẫnNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandrySong KiếmSong KiếmGiày BạcGiày BạcNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 13%—
Patch 16.15Support · Cấp 16
Vàng10.557Sát thương nhận37.114Tầm nhìn113Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →