106W · 117L48% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 223 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM648,4
7,3/min Farm37% Tham gia hạ gục17.723 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThiêu Rụi
Pháp Thuật
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+104%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng11.790Sát thương nhận25.019Tầm nhìn21Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
21 / 11 / 25Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,81 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,6DPM2.396
4,6/min Farm74% Tham gia hạ gục109.296 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtKính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+99%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.747Sát thương nhận40.281Tầm nhìn32Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
14 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.741,9
7,9/min Farm71% Tham gia hạ gục37.479 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+107%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.751Sát thương nhận24.856Tầm nhìn13Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM602,8
7,3/min Farm24% Tham gia hạ gục9.263 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooKiếm DàiKiếm DàiCung DoranCung DoranKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Kog'Maw · Bottom · 3/5/1Dr. Mundo · Top · 8/1/2Zyra · Jungle · 0/2/5Hwei · Middle · 5/0/0Lulu · Support · 1/3/4Darius · Top · 2/6/0Kayn · Jungle · 2/4/3Viktor · Middle · 0/3/1Yunara · Bottom · 5/2/4Rell · Support · 2/2/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-62%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.282Sát thương nhận8.278Tầm nhìn8Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.229,1
7,9/min Farm59% Tham gia hạ gục30.461 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Kai'Sa · Bottom · 15/5/8Nasus · Top · 5/8/1Ngộ Không · Jungle · 5/7/5Naafiri · Middle · 2/7/2Yunara · Bottom · 1/8/8Karthus · Support · 7/9/5Mordekaiser · Top · 9/3/3Viego · Jungle · 4/4/3Sylas · Middle · 9/2/10Zilean · Support · 2/6/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+97%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.369Sát thương nhận21.232Tầm nhìn16Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 11 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM1.113,2
5,9/min Farm58% Tham gia hạ gục29.536 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThiêu Rụi
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Galio · Middle · 6/11/5Dr. Mundo · Top · 2/5/10Jarvan IV · Jungle · 8/4/12Ahri · Middle · 11/3/13Yunara · Bottom · 10/3/4Braum · Support · 0/5/16Aatrox · Top · 4/4/2Kindred · Jungle · 8/7/2Jinx · Bottom · 1/4/4Milio · Support · 0/5/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.359Sát thương nhận29.293Tầm nhìn21Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 12 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM1.189,7
5,4/min Farm60% Tham gia hạ gục42.849 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuÁo Choàng MâyThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng16.315Sát thương nhận43.261Tầm nhìn26Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM862,5
8,7/min Farm25% Tham gia hạ gục20.469 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímCung DoranCung DoranKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-59%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.641Sát thương nhận16.654Tầm nhìn29Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM903,3
7,7/min Farm73% Tham gia hạ gục26.227 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung DoranCung DoranNanh NashorNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng15.003Sát thương nhận23.936Tầm nhìn16Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.073,8
7,4/min Farm60% Tham gia hạ gục33.468 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Darius · Top · 12/7/6Nocturne · Jungle · 4/7/12Veigar · Middle · 6/6/3Lucian · Bottom · 5/10/8Nami · Support · 3/6/17Irelia · Top · 5/10/5Viego · Jungle · 19/4/7Kassadin · Middle · 7/1/9Tristana · Bottom · 3/8/8Nautilus · Support · 2/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.541Sát thương nhận38.793Tầm nhìn27Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 11 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.322,4
6,7/min Farm56% Tham gia hạ gục43.795 Sát thương lên tướng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủSúng Hải TặcSúng Hải TặcẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Samira · Bottom · 13/11/9Warwick · Top · 12/9/5Cho'Gath · Jungle · 11/9/7Talon · Middle · 3/9/11Zilean · Support · 0/6/23Illaoi · Top · 3/7/7Lee Sin · Jungle · 12/7/15Irelia · Middle · 7/10/8Kai'Sa · Bottom · 21/9/12Nautilus · Support · 1/6/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.754Sát thương nhận39.828Tầm nhìn30Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 12 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,3DPM846,9
2,3/min Farm53% Tham gia hạ gục28.992 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+150%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng12.946Sát thương nhận30.504Tầm nhìn77Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min3DPM796,6
3/min Farm62% Tham gia hạ gục20.354 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất Chợt
Áp Đảo
Huyết TrảoHuyết TrảoKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Thép GaiGiày Thép GaiNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng11.016Sát thương nhận19.386Tầm nhìn45Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM817,6
7/min Farm50% Tham gia hạ gục28.235 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+92%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.205Sát thương nhận35.914Tầm nhìn46Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 5 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.276,4
6,3/min Farm48% Tham gia hạ gục36.760 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-12%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng16.230Sát thương nhận25.093Tầm nhìn14Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
25 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM1.948,6
9,6/min Farm82% Tham gia hạ gục56.899 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Caitlyn · Bottom · 25/10/7Yorick · Top · 15/4/7Kayn · Jungle · 10/8/6Kassadin · Middle · 12/8/2Jinx · Bottom · 4/12/9Milio · Support · 4/7/16Vayne · Top · 1/17/1Ngộ Không · Jungle · 6/3/10LeBlanc · Middle · 1/8/11Lux · Support · 6/7/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 34%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng21.781Sát thương nhận27.523Tầm nhìn19Tham gia hạ gục82%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 14 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.573,1
6,6/min Farm63% Tham gia hạ gục58.441 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooNanh NashorNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtDao Điện StatikkDao Điện StatikkThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng20.399Sát thương nhận52.644Tầm nhìn50Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 11 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM631,4
6,5/min Farm63% Tham gia hạ gục19.984 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.706Sát thương nhận29.133Tầm nhìn36Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
13 / 15 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,6DPM1.145,3
4,6/min Farm51% Tham gia hạ gục43.904 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm DàiKiếm DàiThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.120Sát thương nhận47.583Tầm nhìn44Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM1.195,5
9,9/min Farm51% Tham gia hạ gục41.722 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Nanh NashorNanh NashorĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngDao Điện StatikkDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng20.912Sát thương nhận31.495Tầm nhìn33Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →