0404#2026

JP

Cấp 50 · Đã cập nhật 08:02

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min862,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

177 LP

111W · 92L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 4
CS/min7,2DPM972,9
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 7 / 2
CS/min6,9DPM872,8
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 11
CS/min8,9DPM944
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 6 / 4
CS/min9,4DPM816,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 13 / 5
CS/min6,8DPM1.279,2
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 12
CS/min8,5DPM1.544,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 16 / 4
CS/min7DPM613,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 1
CS/min8,7DPM642,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 5 / 1
CS/min9DPM548,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 9 / 4
CS/min7,5DPM1.038,8
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 8 / 5
CS/min0,8DPM559,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 8
CS/min8,8DPM1.050,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 4 / 7
CS/min9DPM798,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 3 / 5
CS/min10DPM1.095,2
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 14 / 13
CS/min5,4DPM838,9
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 5
CS/min8,7DPM646,8
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 4
CS/min9,3DPM642,6
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 4
CS/min7,8DPM611
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 8 / 5
CS/min7,2DPM862,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 2
CS/min8,1DPM674,1