10 HIGH#jg1

JP

Cấp 623 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min714,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

326 LP

413W · 423L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 8 / 28
CS/min4,3DPM1.065,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 3 / 2
CS/min8,3DPM479,5
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 3 / 13
CS/min6DPM892
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 10 / 11
CS/min7DPM783,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 3
CS/min7,1DPM665,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 5
CS/min7,3DPM658,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 2 / 8
CS/min9,1DPM1.180,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 2 / 4
CS/min8,7DPM523,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 5
CS/min6,5DPM403,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 10
CS/min1,6DPM487,1
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 3 / 14
CS/min6,4DPM1.121,5
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 3 / 8
CS/min6,7DPM790,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 10
CS/min6,1DPM869,9
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 5 / 1
CS/min6,9DPM346,9
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 5 / 1
CS/min7,5DPM515,9
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 4 / 14
CS/min1,8DPM483,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 2 / 10
CS/min9,3DPM593,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 4 / 3
CS/min7,6DPM618,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min4,9DPM274,7
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 6 / 12
CS/min5,1DPM1.000