37W · 33L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 70 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Leona
ThuaNormal
30 min
0 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM179,8
0,8/min Farm42% Tham gia hạ gục5.388 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Leona · Support · 0/6/8Rumble · Top · 8/1/5Viego · Jungle · 6/5/8Viktor · Middle · 6/5/5Twitch · Bottom · 3/4/7Blitzcrank · Support · 4/4/10Irelia · Top · 3/6/1Lee Sin · Jungle · 6/4/5Ekko · Middle · 2/7/5Tristana · Bottom · 8/4/5
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+158%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.219Sát thương nhận17.747Tầm nhìn53Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malzahar
ThuaNormal
15 min
0 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM355,1
9,6/min Farm25% Tham gia hạ gục5.392 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Bình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángSách CũSách CũHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-53%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng5.431Sát thương nhận1.748Tầm nhìn15Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gwen
ThắngNormal
15 min
2 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM655,3
7,2/min Farm18% Tham gia hạ gục9.960 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônSách CũSách CũKhiên DoranKhiên DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Gwen · Top · 2/0/2Nunu & Willump · Jungle · 3/1/4Gangplank · Middle · 5/3/4Varus · Bottom · 5/3/6Pyke · Support · 7/3/5Dr. Mundo · Top · 0/5/0Vi · Jungle · 3/2/0Locke · Middle · 4/4/1Ziggs · Bottom · 1/8/3Thresh · Support · 1/3/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+87%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.639Sát thương nhận9.453Tầm nhìn6Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sion
ThuaNormal
16 min
1 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,5DPM493,3
4,5/min Farm13% Tham gia hạ gục7.662 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền
Cảm Hứng
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.427Sát thương nhận17.455Tầm nhìn8Tham gia hạ gục13%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malzahar
ThắngNormal
32 min
4 / 6 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM608,5
7,2/min Farm43% Tham gia hạ gục19.554 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryNhẫn DoranNhẫn DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Malzahar · Middle · 4/6/15Garen · Top · 12/2/12Talon · Jungle · 9/4/12Vayne · Bottom · 16/10/9Nautilus · Support · 3/7/28Ornn · Top · 2/8/6Lee Sin · Jungle · 6/7/11Zoe · Middle · 14/6/5Ezreal · Bottom · 4/11/6Leona · Support · 2/12/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.186Sát thương nhận18.899Tầm nhìn28Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Malphite
ThuaNormal
5 min
1 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM389,6
5,9/min Farm25% Tham gia hạ gục2.052 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiáp LụaGiáp LụaMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKhiên DoranKhiên DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-100%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 6
Vàng1.963Sát thương nhận2.930Tầm nhìn0Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malzahar
ThuaNormal
37 min
11 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM777,6
7,2/min Farm77% Tham gia hạ gục28.952 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Hỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Xung KíchGiày Xung KíchTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+115%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng16.968Sát thương nhận33.437Tầm nhìn32Tham gia hạ gục77%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Darius
ThắngNormal
15 min
2 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM538,6
8,5/min Farm11% Tham gia hạ gục8.250 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngChùy Phản KíchChùy Phản KíchMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiáp LụaGiáp LụaGiàyGiàyKhiên DoranKhiên DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Darius · Top · 2/1/0K'Sante · Top · 0/2/1Cho'Gath · Jungle · 1/2/1Azir · Middle · 2/2/0Kai'Sa · Bottom · 1/6/1Nautilus · Support · 1/7/1Shyvana · Jungle · 5/0/7Cassiopeia · Middle · 0/2/1Aphelios · Bottom · 11/0/4Thresh · Support · 1/2/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-61%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.656Sát thương nhận9.228Tầm nhìn8Tham gia hạ gục11%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tryndamere
ThắngNormal
25 min
5 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM788,2
7,7/min Farm55% Tham gia hạ gục20.086 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmRìu Mãng XàRìu Mãng XàLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongKiếm DoranKiếm DoranGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+87%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+204%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+174%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.172Sát thương nhận30.077Tầm nhìn24Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Tryndamere
ThắngNormal
31 min
4 / 3 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM832,7
9,1/min Farm53% Tham gia hạ gục25.425 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Cung DoranCung DoranRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Tryndamere · Top · 4/3/13Dr. Mundo · Top · 1/6/0Kai'Sa · Jungle · 6/9/3Yone · Middle · 12/7/4Ngộ Không · Bottom · 4/7/4Lee Sin · Support · 3/3/7Bel'Veth · Jungle · 11/6/10Azir · Middle · 4/6/10Miss Fortune · Bottom · 10/6/6Nami · Support · 3/5/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+204%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+164%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.628Sát thương nhận41.134Tầm nhìn13Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Malphite
ThắngNormal
4 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,7DPM482,5
4,7/min Farm0% Tham gia hạ gục2.147 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Khiên DoranKhiên DoranLam NgọcLam NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-100%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 5
Vàng1.310Sát thương nhận2.349Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM796,2
6,6/min Farm44% Tham gia hạ gục22.201 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnKhiên DoranKhiên DoranGậy Bùng NổGậy Bùng NổGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépSách QuỷSách QuỷBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+181%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.432Sát thương nhận25.313Tầm nhìn37Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM651,4
7,5/min Farm23% Tham gia hạ gục22.451 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMũi KhoanMũi KhoanGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Darius · Top · 2/6/5Jarvan IV · Jungle · 6/7/12Yone · Middle · 3/14/4Miss Fortune · Bottom · 19/3/6Seraphine · Support · 1/9/21Sett · Top · 5/4/7Morgana · Jungle · 13/0/7Zed · Middle · 14/7/8Jinx · Bottom · 4/11/4Tahm Kench · Support · 3/9/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.761Sát thương nhận29.901Tầm nhìn19Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM689,7
7,4/min Farm43% Tham gia hạ gục10.737 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngRìu ĐenRìu ĐenMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.498Sát thương nhận17.832Tầm nhìn16Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM594,1
7/min Farm38% Tham gia hạ gục12.477 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranRìu Mãng XàRìu Mãng XàMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátDao GămDao GămGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.195Sát thương nhận27.061Tầm nhìn18Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM707
7,7/min Farm39% Tham gia hạ gục19.936 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Cung XanhCung XanhRìu Mãng XàRìu Mãng XàÁo Choàng TímÁo Choàng TímMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmKiếm DàiKiếm DàiGiày Hắc KimGiày Hắc KimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng10.846Sát thương nhận42.486Tầm nhìn20Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM385,8
6,8/min Farm8% Tham gia hạ gục8.436 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiKiếm DoranKiếm DoranDao GămDao GămDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ashe · Bottom · 0/5/1Renekton · Top · 0/8/1Master Yi · Jungle · 3/6/0Vex · Middle · 8/1/1Lulu · Support · 1/4/0Jax · Top · 9/0/1Rammus · Jungle · 2/3/8LeBlanc · Middle · 1/5/4Yunara · Bottom · 12/2/1Nami · Support · 0/2/12
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-77%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng6.704Sát thương nhận9.941Tầm nhìn15Tham gia hạ gục8%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM521,4
8,6/min Farm54% Tham gia hạ gục17.952 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhRìu Mãng XàRìu Mãng XàNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm DoranKiếm DoranMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Tryndamere · Top · 0/3/7Gragas · Top · 2/3/11Nocturne · Jungle · 3/2/13Yasuo · Middle · 5/5/9Yunara · Bottom · 16/1/3Lulu · Support · 0/2/18Ngộ Không · Jungle · 2/3/4Zoe · Middle · 4/10/2Lucian · Bottom · 6/7/3Yuumi · Support · 1/3/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng11.747Sát thương nhận48.467Tầm nhìn31Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM727,6
7/min Farm31% Tham gia hạ gục17.777 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm DàiKiếm DàiKhiên DoranKhiên DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 14
Vàng8.481Sát thương nhận29.623Tầm nhìn18Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.455,8
6,9/min Farm46% Tham gia hạ gục58.449 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnRìu ĐenRìu ĐenÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian