1234#JCWG

JP

Cấp 69 · Đã cập nhật 08:28

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min4,9
Sát thương lên tướng/min900,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

38 LP

97W · 82L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 3 / 1
CS/min7,4DPM665,5
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 7 / 4
CS/min6,8DPM661,5
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 3 / 7
CS/min7,9DPM962,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 6
CS/min7,4DPM690,2
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 11 / 8
CS/min5,6DPM923,5
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
16 / 4 / 5
CS/min7,2DPM1.334,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 3 / 7
CS/min0,6DPM624,1
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
13 / 11 / 5
CS/min7,3DPM1.727,2
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 8 / 2
CS/min7,8DPM1.083,1
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 2 / 2
CS/min8DPM1.342,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 5 / 24
CS/min1DPM232,5
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 0 / 6
CS/min8,7DPM972,5
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
15 / 5 / 8
CS/min8DPM1.852,3
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 12
CS/min0,8DPM337,6
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 11 / 4
CS/min1,1DPM320,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 8 / 19
CS/min1,7DPM988,2
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 9
CS/min6,7DPM647,2
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 6 / 18
CS/min0,6DPM556,6
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 6 / 7
CS/min0,8DPM309,4
Azir
Azir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM