12345#ADC

JP

Cấp 917 · Đã cập nhật 08:33

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min766

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

15 LP

376W · 391L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 4 / 3
CS/min9,6DPM1.727,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 8
CS/min7,5DPM799,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 10
CS/min8,7DPM676,1
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 4 / 1
CS/min9,3DPM246,7
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 4 / 6
CS/min1,5DPM410,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 7 / 2
CS/min7,9DPM446,8
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 0
CS/min7,3DPM112,7
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 3 / 4
CS/min9,3DPM992
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
18 / 5 / 8
CS/min7,3DPM2.250,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 1 / 1
CS/min8,7DPM672,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 2 / 9
CS/min8DPM884
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 8 / 4
CS/min9,3DPM957,6
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 7 / 6
CS/min7,5DPM613,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 3 / 6
CS/min9,6DPM1.199,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 3 / 2
CS/min7,9DPM457,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 1
CS/min6,3DPM186,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 2 / 5
CS/min8,6DPM615,2
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 4 / 1
CS/min7,2DPM470,1
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 12 / 23
CS/min0,5DPM347,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 4 / 13
CS/min8DPM709,3