142857#KR9

JP

Cấp 98 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min8
Sát thương lên tướng/min673,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

937 LP

93W · 71L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 4 / 16
CS/min9,5DPM1.091,9
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 1 / 3
CS/min9,2DPM671,2
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 0 / 2
CS/min10,1DPM261,2
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 4 / 5
CS/min9,7DPM922,7
Hecarim
Hecarim
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
7 / 9 / 13
CS/min7,2DPM734,2
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 8
CS/min7,5DPM562,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 8
CS/min6,5DPM403,7
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 1 / 14
CS/min8,5DPM815,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 8
CS/min9,1DPM536,7
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 5
CS/min7,9DPM1.040,2
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 11
CS/min7DPM699,1
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 5 / 7
CS/min8,5DPM404,3
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 1 / 8
CS/min9,1DPM406,7
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 10
CS/min9,3DPM888,1
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 4 / 21
CS/min6,9DPM836
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 14
CS/min1DPM336,9
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 14
CS/min8,3DPM920,2
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 3
CS/min7,4DPM365,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 2 / 7
CS/min9,6DPM446,7