20KAPPACCINO#JP1

JP

Cấp 607 · Đã cập nhật 09:03

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min880,1

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

60 LP

359W · 363L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 5 / 6
CS/min6,3DPM853,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 6
CS/min6,6DPM731,4
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 7
CS/min6,9DPM805,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 6
CS/min7,4DPM964,2
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 11 / 1
CS/min6,1DPM506,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 1
CS/min7,4DPM417,2
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 4 / 8
CS/min6,7DPM981
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 4 / 5
CS/min7,3DPM763,3
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 9 / 1
CS/min8,3DPM380
Ekko
Ekko
ThắngNormal
16 min
8 / 0 / 3
CS/min8,3DPM1.056,2
Ekko
Ekko
ThắngNormal
25 min
11 / 3 / 5
CS/min6,8DPM1.298,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 11 / 5
CS/min6,4DPM1.004,4
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 5
CS/min7,2DPM868
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 7 / 5
CS/min7,8DPM958,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 4 / 4
CS/min9DPM1.264,9
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 7 / 6
CS/min8DPM1.061,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 5 / 4
CS/min7,6DPM944,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 8 / 5
CS/min6,1DPM865