7947219749281321#1655

JP

Cấp 42 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7
Sát thương lên tướng/min688,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

10 LP

8W · 11L42%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 3
CS/min8,7DPM360,7
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 3 / 5
CS/min8,1DPM809,2
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 5 / 14
CS/min5,9DPM553,4
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 3 / 4
CS/min8,7DPM938,8
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 4 / 14
CS/min7,4DPM1.049,2
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 2 / 8
CS/min8,2DPM887,5
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 4
CS/min4,4DPM709,1
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 5
CS/min7,2DPM881,3
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 6
CS/min6,9DPM841,7
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 5 / 5
CS/min9,2DPM507,6
Camille
Camille
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 4
CS/min7DPM265
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 4 / 7
CS/min7,8DPM1.012,9
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 7
CS/min6,4DPM409,4
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 7 / 9
CS/min0,7DPM265,5
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 3
CS/min5,3DPM473,4
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 5 / 3
CS/min7,1DPM421
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 2
CS/min7,3DPM701,4
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 9
CS/min7DPM957,8
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 2 / 10
CS/min9,4DPM802,9