91homemade avi#JP1

JP

Cấp 110 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min973,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

0 LP

93W · 81L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 4
CS/min5,1DPM790,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 1
CS/min6,5DPM451,9
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 11 / 5
CS/min7,3DPM958,1
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 6 / 7
CS/min7,3DPM1.067,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 6 / 5
CS/min6,3DPM1.130
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 10 / 10
CS/min1,8DPM657
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 7 / 0
CS/min6,9DPM813,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 7 / 7
CS/min6,8DPM1.184,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 4 / 9
CS/min9,3DPM896,4
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
25 / 8 / 9
CS/min8DPM1.543,1
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 6 / 3
CS/min6,7DPM1.028,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
9 / 4 / 0
CS/min7,2DPM842,5
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 7 / 4
CS/min6,6DPM923,3
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 3 / 7
CS/min6,8DPM877
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 9 / 7
CS/min6,9DPM984,6
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 10
CS/min6,6DPM720,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
15 / 9 / 12
CS/min6,8DPM1.371,4
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 9 / 8
CS/min5,8DPM1.123,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 5 / 9
CS/min7,9DPM909,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 5 / 9
CS/min6,9DPM749,1