99steps#99s

JP

Cấp 38 · Đã cập nhật 10:10

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min9
Sát thương lên tướng/min1.104,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

31 LP

25W · 12L68%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
17 / 7 / 5
CS/min10,8DPM1.442,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 2 / 8
CS/min10,1DPM958,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 5 / 6
CS/min11,6DPM676,1
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 1 / 6
CS/min10,2DPM517,9
Yunara
Yunara
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
24 / 1 / 2
CS/min10,1DPM1.530
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 1 / 10
CS/min9DPM1.638,5
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 8
CS/min6,6DPM607,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 1 / 5
CS/min11,1DPM1.426
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 6 / 13
CS/min10,6DPM1.226,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
3 / 3 / 0
CS/min8,8DPM626,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 8
CS/min11DPM1.360,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 16
CS/min1,3DPM409,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
18 / 2 / 5
CS/min10,4DPM1.401,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 5
CS/min9,8DPM733,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 10 / 9
CS/min7,7DPM1.481,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 12 / 6
CS/min6,7DPM885,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 8 / 4
CS/min8,8DPM1.452,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
14 / 3 / 2
CS/min8,2DPM1.570,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 7 / 18
CS/min8,5DPM1.052,1