ACarryFish#9872

JP

Cấp 214 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
58,8%
10 / 7Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min729,7

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

417 LP

662W · 680L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 0 / 7
CS/min8,4DPM1.102,5
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 4
CS/min7,6DPM220,3
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 6 / 11
CS/min7,4DPM864,7
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 4
CS/min6,9DPM727,2
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
17 / 4 / 12
CS/min8,4DPM963,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 10 / 2
CS/min6,8DPM666,7
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 1 / 7
CS/min10,2DPM1.009,7
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 10 / 6
CS/min6,4DPM761,9
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 2 / 10
CS/min7,4DPM648,9
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 2 / 6
CS/min7,2DPM710
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 3 / 1
CS/min8,7DPM621,8
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 11
CS/min7,3DPM702,2
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 3 / 2
CS/min7,9DPM367,5
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 4
CS/min6,5DPM442,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
9 / 3 / 9
CS/min6,4DPM817,9
Cho'Gath
Cho'Gath
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 7
CS/min7DPM738,2