ADKING#PR0

JP

Cấp 55 · Đã cập nhật 10:53

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min987,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

85 LP

66W · 47L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 8 / 6
CS/min7,3DPM653,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 6 / 10
CS/min9,5DPM1.133,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 13 / 9
CS/min8,5DPM863,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 7
CS/min9DPM603,2
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 7 / 2
CS/min8,3DPM645,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 3 / 9
CS/min10,3DPM973,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 8 / 12
CS/min8,1DPM1.059,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 8 / 1
CS/min6,9DPM582,8
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 7
CS/min7,8DPM960,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 2 / 11
CS/min9,5DPM1.647,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 6
CS/min9,2DPM893,5
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 12 / 1
CS/min7,3DPM374,3
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 8 / 17
CS/min8DPM1.258,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 3 / 14
CS/min9DPM1.320
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 7 / 7
CS/min7,9DPM925
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 7 / 21
CS/min5,7DPM964,1
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 10 / 19
CS/min7DPM1.490,4
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 1 / 12
CS/min8,8DPM1.169,5
Jinx
Jinx
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 2 / 8
CS/min8DPM891,7