Acdo#JP1

JP

Cấp 830 · Đã cập nhật 10:39

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min772,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

61 LP

232W · 220L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Olaf
Olaf
ThuaNormal
25 min
9 / 9 / 1
CS/min6,8DPM982,7
Kayle
Kayle
ThắngNormal
34 min
8 / 8 / 0
CS/min9,3DPM764,8
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
3 / 0 / 1
CS/min9,5DPM464,2
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
5 / 1 / 2
CS/min9,3DPM718,5
Nautilus
Nautilus
ThuaNormal
31 min
1 / 8 / 25
CS/min0,8DPM283,1
Fizz
Fizz
ThuaNormal
29 min
6 / 5 / 5
CS/min7,4DPM804,9
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
6 / 10 / 6
CS/min3DPM915,6
Zed
Zed
ThuaNormal
22 min
12 / 4 / 0
CS/min6,3DPM875,2
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 5 / 2
CS/min9,6DPM1.009,3
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 8 / 2
CS/min5,9DPM486,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 3 / 3
CS/min7,7DPM952,4
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 5
CS/min8DPM773,3
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 9 / 7
CS/min6,8DPM856,4
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 5 / 12
CS/min7,2DPM676,9
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 3
CS/min6,8DPM662,1
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 9
CS/min8,1DPM668,6
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 1
CS/min6,7DPM470,1
Tryndamere
Tryndamere
ThắngNormal
37 min
7 / 20 / 3
CS/min6,9DPM892,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngNormal
28 min
12 / 5 / 4
CS/min7,7DPM1.148,3
Tryndamere
Tryndamere
ThắngNormal
20 min
7 / 4 / 2
CS/min6,6DPM917,5