Ace Pilot#OCA

JP

Cấp 287 · Đã cập nhật 10:41

Tỷ lệ thắng
78,9%
15 / 4Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min902,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

57 LP

133W · 92L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 4 / 0
CS/min7DPM630,4
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 5
CS/min7,3DPM465,5
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 2 / 29
CS/min1,1DPM384,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 6 / 1
CS/min6,5DPM882,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 4 / 10
CS/min7,9DPM1.103,3
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 2
CS/min5,1DPM534,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 0 / 3
CS/min8,1DPM698,5
Camille
Camille
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 1 / 6
CS/min9,3DPM1.164
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 7 / 8
CS/min6,6DPM1.065,9
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 5 / 6
CS/min5,2DPM585,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 13
CS/min7,1DPM1.184,9
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 6 / 7
CS/min6,7DPM876,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 4 / 4
CS/min6,9DPM1.178,2
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 4 / 8
CS/min6,9DPM1.061,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 5 / 13
CS/min6,7DPM1.034,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 0
CS/min6DPM435,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 4 / 14
CS/min6,2DPM1.214,4
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 1 / 5
CS/min9DPM1.358,1
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 3 / 4
CS/min6,8DPM777,7