Air Lock#JP1

JP

Cấp 914 · Đã cập nhật 12:26

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min630,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

91W · 92L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ambessa
Ambessa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 0
CS/min7,4DPM468,9
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 6 / 8
CS/min7,3DPM686,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
3 / 3 / 12
CS/min6,3DPM533
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
0 / 5 / 4
CS/min6,9DPM661,3
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 2
CS/min6,7DPM836,4
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 13
CS/min5,4DPM871
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 3
CS/min7DPM448,3
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 3
CS/min5,9DPM715,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
10 / 3 / 9
CS/min8,5DPM760,8
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
3 / 6 / 13
CS/min6,8DPM401,3
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
1 / 8 / 13
CS/min0,5DPM173,8
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
8 / 1 / 8
CS/min8,7DPM816
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
1 / 7 / 3
CS/min7DPM506,6
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 1 / 14
CS/min7DPM1.012,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
16 / 7 / 9
CS/min5,2DPM1.047,8
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
3 / 5 / 5
CS/min5,4DPM508
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
3 / 6 / 13
CS/min6,3DPM342,3
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
1 / 4 / 17
CS/min1,3DPM397,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
6 / 4 / 2
CS/min5,4DPM471,3