Akaps#JP01

JP

Cấp 298 · Đã cập nhật 12:44

Tỷ lệ thắng
62,2%
23 / 14Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min793,5

Mẫu · 38Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

206 LP

106W · 116L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 38
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
14 / 6 / 12
CS/min8,7DPM989,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
14 / 1 / 7
CS/min6,7DPM1.261,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
10 / 0 / 9
CS/min8,5DPM633,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
3 / 5 / 7
CS/min7DPM410,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 3 / 8
CS/min5,3DPM778,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 11
CS/min5,8DPM785
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
11 / 9 / 11
CS/min6,8DPM816,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 8 / 6
CS/min6,5DPM560,6
Ambessa
Ambessa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
8 / 1 / 8
CS/min9,7DPM814,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 6 / 2
CS/min6,7DPM845,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
4 / 3 / 11
CS/min7,6DPM873,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
4 / 7 / 9
CS/min7,2DPM579,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 2 / 5
CS/min8DPM493,9
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 9
CS/min6,3DPM732,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 7
CS/min7,2DPM560,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 3
CS/min6,2DPM502,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 4 / 0
CS/min7,4DPM640,9
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 3 / 11
CS/min7,6DPM1.001
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 6 / 6
CS/min7,5DPM929,1