Alchemy#0405

JP

Cấp 290 · Đã cập nhật 12:57

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min693

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

65 LP

99W · 98L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Amumu
Amumu
ThắngNormal
24 min
4 / 8 / 15
CS/min1,6DPM790,3
Alistar
Alistar
ThắngNormal
29 min
3 / 3 / 18
CS/min1,4DPM363,5
Yuumi
Yuumi
ThuaNormal
24 min
1 / 2 / 14
CS/min1,1DPM325,3
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
1 / 1 / 1
CS/min6,9DPM577,8
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 2 / 4
CS/min8,1DPM822,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 5 / 3
CS/min7,3DPM393,8
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 3 / 9
CS/min9DPM1.050
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 2
CS/min7,1DPM709,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 3
CS/min7,7DPM703,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 6
CS/min7,4DPM461,3
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 6
CS/min6,6DPM407,2
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 10 / 16
CS/min8DPM848,5
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 3
CS/min9DPM960,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 5 / 11
CS/min7,6DPM503,8
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 5 / 3
CS/min5DPM873,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 7
CS/min7,2DPM705
Veigar
Veigar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 9 / 6
CS/min7,2DPM702,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngNormal
27 min
12 / 3 / 17
CS/min8,2DPM1.117,6
Smolder
Smolder
ThuaNormal
27 min
3 / 12 / 10
CS/min7,3DPM846,6