AliceClare#JP1

JP

Cấp 509 · Đã cập nhật 13:01

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min839,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

183 LP

244W · 238L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 1 / 3
CS/min8,3DPM816,1
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 10 / 10
CS/min6,8DPM945,8
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 2
CS/min7,6DPM713,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 3 / 14
CS/min7,7DPM1.330,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 7
CS/min7,2DPM883
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 6 / 5
CS/min7,6DPM850,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
3 / 6 / 3
CS/min9DPM596,5
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
5 / 9 / 27
CS/min0,8DPM676,9
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
1 / 3 / 18
CS/min0,9DPM149,9
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 3 / 21
CS/min1,1DPM395,3
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 3 / 15
CS/min1,2DPM742,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
0 / 0 / 13
CS/min1,2DPM579,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
15 / 3 / 13
CS/min8,1DPM1.642,4
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
9 / 13 / 17
CS/min6DPM1.267,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
10 / 5 / 6
CS/min7,8DPM947,8
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
11 / 5 / 4
CS/min7,8DPM1.136,4
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 4
CS/min8DPM692,3
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 5 / 0
CS/min7,9DPM366
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 5 / 6
CS/min6,2DPM421,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 1 / 3
CS/min7,7DPM1.130,2