Always Dead#JP1

JP

Cấp 718 · Đã cập nhật 13:17

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min8,8
Sát thương lên tướng/min1.052

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

323 LP

180W · 170L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 4
CS/min11,4DPM938,8
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 3
CS/min9DPM775
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 7 / 11
CS/min8,2DPM657,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 3 / 5
CS/min9,8DPM853,9
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 10 / 4
CS/min8,3DPM587,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
22 / 5 / 9
CS/min7,7DPM2.759
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 3
CS/min8DPM720,4
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 1
CS/min10,3DPM288,7
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 6
CS/min8,6DPM1.454,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 11 / 6
CS/min7,8DPM1.210,8
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 1 / 3
CS/min10,3DPM1.048,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 7 / 4
CS/min7,9DPM825,4
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 12 / 4
CS/min6,5DPM770,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 3
CS/min9,2DPM720
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 9 / 7
CS/min9,8DPM1.064,3
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 2
CS/min9,3DPM595,2
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 3
CS/min8DPM676,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 6 / 6
CS/min9,1DPM1.323,5
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 10 / 17
CS/min9,2DPM1.758,2
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 7 / 1
CS/min9DPM722,4