Amdj#1803

JP

Cấp 58 · Đã cập nhật 13:25

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min916,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

0 LP

47W · 36L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 14 / 13
CS/min7,5DPM1.041,8
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 5 / 8
CS/min7,5DPM717
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 8 / 11
CS/min9,7DPM1.365,8
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 4 / 14
CS/min1,7DPM687,3
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 7 / 0
CS/min6,3DPM463,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 6
CS/min6,7DPM460,8
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 1 / 0
CS/min—DPM—
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 1 / 3
CS/min7,2DPM478,8
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 6 / 5
CS/min6,9DPM947,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 6 / 5
CS/min7,8DPM441,5
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 9 / 4
CS/min7,4DPM876,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 10 / 11
CS/min7,5DPM1.997,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 3
CS/min7,6DPM815,8
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 7 / 3
CS/min7,5DPM462,5
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 6 / 6
CS/min8,2DPM1.579,7
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 11 / 4
CS/min6,3DPM690,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 5
CS/min9DPM1.125,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 2
CS/min7,7DPM512,3
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 5
CS/min8,2DPM995,2
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 8 / 0
CS/min8,3DPM687,8