Amespirit#JP11

JP

Cấp 769 · Đã cập nhật 13:29

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min638,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

88 LP

180W · 179L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 6 / 11
CS/min8,8DPM1.096,9
Graves
Graves
ThắngNormal
42 min
9 / 10 / 10
CS/min6,3DPM882,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngNormal
18 min
3 / 2 / 6
CS/min7,3DPM494,1
Talon
Talon
ThắngNormal
19 min
5 / 0 / 2
CS/min8,5DPM322,9
Talon
Talon
ThắngNormal
37 min
4 / 2 / 9
CS/min8,2DPM492,2
Talon
Talon
ThắngNormal
15 min
5 / 0 / 5
CS/min6,5DPM467,8
Xerath
Xerath
ThắngNormal
31 min
5 / 3 / 12
CS/min7,3DPM1.113,5
Xerath
Xerath
ThuaNormal
26 min
1 / 6 / 3
CS/min8,5DPM647,5
Vayne
Vayne
ThắngNormal
19 min
2 / 3 / 0
CS/min7,3DPM705,6
Ashe
Ashe
ThắngNormal
24 min
6 / 3 / 14
CS/min6,8DPM858,7
Leona
Leona
ThuaNormal
20 min
1 / 5 / 0
CS/min1,2DPM134,8
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
2 / 8 / 7
CS/min4,6DPM364,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
6 / 0 / 6
CS/min8,1DPM549,9
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
0 / 2 / 1
CS/min7DPM152,3
Alistar
Alistar
ThuaNormal
26 min
0 / 10 / 8
CS/min0,4DPM155,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 2 / 5
CS/min7DPM275,8
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 1 / 11
CS/min7,3DPM556
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 0 / 4
CS/min7,2DPM377,8
Jhin
Jhin
ThuaNormal
32 min
21 / 10 / 12
CS/min6,6DPM1.640,3
Xayah
Xayah
ThuaNormal
18 min
2 / 5 / 2
CS/min6,8DPM555,5